Dự báo Thời tiết Sông Công - Thái Nguyên
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 73.2%
- Điểm ngưng 19.4°
- Gió 1.12 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Sông Công - Thái Nguyên 48 giờ tới
25.1° / 25.8°
72 %
bầu trời quang đãng
25.3° / 25.5°
73 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 25.9°
74 %
bầu trời quang đãng
24.1° / 26°
75 %
bầu trời quang đãng
24° / 24.2°
77 %
bầu trời quang đãng
23.2° / 24.4°
79 %
bầu trời quang đãng
23.3° / 23.8°
81 %
bầu trời quang đãng
22.3° / 23.7°
80 %
mây thưa
22.5° / 22.6°
80 %
mây thưa
22.5° / 22.2°
81 %
mây thưa
22.1° / 22.9°
81 %
mây thưa
22.5° / 22.5°
81 %
mây thưa
23.9° / 24.1°
80 %
mây thưa
26.4° / 26°
69 %
mây cụm
27.9° / 29.3°
61 %
mây rải rác
29.3° / 31.6°
55 %
mây rải rác
31.5° / 32.7°
50 %
mây rải rác
32.2° / 33.2°
45 %
mây cụm
33° / 35°
43 %
mây cụm
33° / 34.7°
42 %
mây đen u ám
33.9° / 34.4°
42 %
mây đen u ám
33.2° / 35.2°
48 %
mây đen u ám
30.6° / 34.4°
60 %
mây đen u ám
28.5° / 29.1°
65 %
mây đen u ám
26.9° / 26.8°
66 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°
67 %
mây cụm
25.2° / 26.6°
68 %
mây đen u ám
25.7° / 25.3°
69 %
mây đen u ám
24.2° / 25.2°
72 %
mây đen u ám
24.3° / 24°
74 %
mây cụm
24.3° / 24.4°
75 %
mây cụm
23.8° / 24.8°
76 %
mây cụm
23.4° / 23.7°
77 %
mây cụm
23.2° / 24°
76 %
mây cụm
24.1° / 24.1°
74 %
mây cụm
24.5° / 25°
73 %
mây cụm
24.8° / 24.1°
75 %
mây cụm
25° / 24.9°
77 %
mây đen u ám
24.6° / 24.3°
79 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.5°
79 %
mây đen u ám
25.2° / 26.4°
82 %
mưa nhẹ
28° / 27.7°
74 %
mây đen u ám
27° / 26.5°
78 %
mây đen u ám
27° / 26.9°
76 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.1°
85 %
mưa nhẹ
23.1° / 24.5°
90 %
mưa nhẹ
24.7° / 26°
90 %
mưa nhẹ
24.8° / 24.7°
91 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Sông Công - Thái Nguyên những ngày tới
22.9° / 31.7°
2.4 mm
22.1° / 33.2°
0 mm
23.2° / 27.1°
3.3 mm
23° / 23.9°
29.2 mm
22.8° / 24.3°
38.3 mm
23.4° / 28.8°
5.5 mm
24.5° / 31°
6.9 mm
25° / 30.1°
19.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Sông Công - Thái Nguyên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Sông Công - Thái Nguyên
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
609.62
4.32
0
14.24
42.94
57.04
64.01
5.14