Dự báo Thời tiết Tân Hội Đông - Châu Thành
mây thưa
- Độ ẩm 85.5%
- Điểm ngưng 23.9°
- Gió 1.96 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Tân Hội Đông - Châu Thành 48 giờ tới
26.2° / 27.9°
84 %
mây thưa
26.8° / 27.6°
85 %
mây thưa
26.3° / 27.3°
86 %
mây thưa
26.1° / 27.9°
87 %
mây thưa
26.6° / 27.4°
88 %
mây thưa
25.3° / 26.6°
90 %
mây rải rác
26° / 26.1°
94 %
mây rải rác
25.8° / 26.4°
95 %
mây đen u ám
24.7° / 25.8°
95 %
mây đen u ám
24.5° / 25.5°
96 %
mây đen u ám
24.6° / 25.9°
96 %
mây đen u ám
24.2° / 25.9°
95 %
mây đen u ám
26.5° / 26.9°
88 %
mây đen u ám
28.1° / 32°
76 %
mây cụm
30.2° / 34.6°
66 %
mây rải rác
31.7° / 35.6°
61 %
mây cụm
32° / 36.7°
59 %
mưa nhẹ
32.3° / 37.7°
56 %
mưa nhẹ
33.8° / 37.4°
55 %
mưa nhẹ
33.4° / 37°
55 %
mưa nhẹ
32.3° / 36.9°
58 %
mưa nhẹ
29° / 34.1°
71 %
mưa nhẹ
28.7° / 31.3°
78 %
mưa nhẹ
26.9° / 27.5°
87 %
mây rải rác
25.3° / 26.8°
90 %
mây rải rác
25.2° / 26.9°
91 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 26°
91 %
bầu trời quang đãng
25.9° / 26.3°
91 %
bầu trời quang đãng
27° / 27°
91 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 26.9°
91 %
mây thưa
25.7° / 26.8°
90 %
mây rải rác
25.1° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
25.7° / 26.9°
90 %
mây cụm
25.4° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
25° / 26.2°
90 %
mưa nhẹ
25° / 25.6°
90 %
mây đen u ám
26.8° / 26°
86 %
mây đen u ám
28.9° / 32.9°
74 %
mây rải rác
30.9° / 33.3°
64 %
mây rải rác
31.3° / 35.7°
58 %
mây cụm
32.4° / 36.7°
54 %
mây cụm
33.3° / 37°
52 %
mây rải rác
34° / 36.8°
52 %
mây rải rác
32.5° / 35.8°
54 %
mây rải rác
31° / 35.5°
59 %
mây rải rác
30.8° / 34.1°
68 %
mây rải rác
28.4° / 31.4°
77 %
mưa nhẹ
27° / 27°
84 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Tân Hội Đông - Châu Thành những ngày tới
25.2° / 33.2°
1 mm
24.4° / 33.5°
2.1 mm
25° / 33.8°
1.7 mm
23.4° / 34°
1.7 mm
23.2° / 32.7°
1.1 mm
23.4° / 33.1°
4.5 mm
23.9° / 31.8°
4.1 mm
24.8° / 28.7°
5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Hội Đông - Châu Thành những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Hội Đông - Châu Thành
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
164.28
1.09
0
2.2
60
6.82
9.73
1.93