Dự báo Thời tiết Đồng Sơn - Gò Công Tây
mây rải rác
- Độ ẩm 80.2%
- Điểm ngưng 23.9°
- Gió 2.24 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Đồng Sơn - Gò Công Tây 48 giờ tới
27.7° / 31°
78 %
mây rải rác
27° / 29.4°
80 %
mây rải rác
27.8° / 27.1°
81 %
mây rải rác
27° / 26.9°
83 %
mây rải rác
26.7° / 26.8°
85 %
mây thưa
26.7° / 26.1°
87 %
mây thưa
25° / 26.8°
91 %
mây thưa
25° / 26.2°
93 %
mây rải rác
25.4° / 26°
94 %
mây rải rác
25.4° / 26.6°
95 %
mây đen u ám
24.8° / 25.7°
95 %
mây đen u ám
24.9° / 25.7°
96 %
mây đen u ám
24.4° / 25.1°
96 %
mây đen u ám
24.1° / 25°
95 %
mây đen u ám
26.4° / 26.9°
88 %
mây đen u ám
28.5° / 33°
76 %
mây cụm
30.2° / 34.7°
66 %
mây rải rác
31.2° / 35.4°
61 %
mây cụm
32.4° / 37°
59 %
mưa nhẹ
32.5° / 37.1°
56 %
mưa nhẹ
33.6° / 37.3°
55 %
mưa nhẹ
33.7° / 37°
55 %
mưa nhẹ
32.5° / 36.8°
58 %
mưa nhẹ
29.9° / 34.9°
71 %
mưa nhẹ
28.3° / 31.4°
78 %
mưa nhẹ
26.6° / 27.2°
87 %
mây rải rác
26° / 26.9°
90 %
mây rải rác
25° / 26.8°
91 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 26.8°
91 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 26.7°
91 %
bầu trời quang đãng
27° / 26.3°
91 %
bầu trời quang đãng
25.3° / 26.5°
91 %
mây thưa
25.1° / 26.8°
90 %
mây rải rác
25.6° / 26.8°
90 %
mây đen u ám
25.5° / 26.6°
90 %
mây cụm
25.4° / 26.7°
90 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°
90 %
mưa nhẹ
25.4° / 25.4°
90 %
mây đen u ám
26.6° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
28.9° / 32.7°
74 %
mây rải rác
30.2° / 33.9°
64 %
mây rải rác
32° / 35.7°
58 %
mây cụm
32.1° / 36.9°
54 %
mây cụm
33.6° / 36.5°
52 %
mây rải rác
33.2° / 36°
52 %
mây rải rác
32.5° / 35.4°
54 %
mây rải rác
31.6° / 35.9°
59 %
mây rải rác
30.3° / 34.4°
68 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Đồng Sơn - Gò Công Tây những ngày tới
25.2° / 33.3°
0.5 mm
24° / 33.2°
3 mm
25.4° / 33.4°
1.6 mm
23.8° / 34°
1.3 mm
23.3° / 32.1°
1.8 mm
23.5° / 33.1°
4.9 mm
23° / 31°
4.8 mm
24.1° / 28.3°
4.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đồng Sơn - Gò Công Tây những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đồng Sơn - Gò Công Tây
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
146.57
1.05
0
2.25
66.32
7.08
9.78
1.16