Dự báo Thời tiết Lưu Nghiệp Anh - Trà Cú
mây thưa
- Độ ẩm 83.3%
- Điểm ngưng 25°
- Gió 3.16 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Lưu Nghiệp Anh - Trà Cú 48 giờ tới
27.7° / 30.1°
81 %
mây thưa
27.9° / 30.2°
83 %
mây thưa
27.4° / 30.9°
84 %
mây thưa
27.8° / 27.1°
85 %
mây thưa
26.7° / 26.1°
87 %
mây thưa
26.6° / 26.5°
88 %
mây rải rác
25.5° / 26.5°
91 %
mây rải rác
26° / 26.8°
92 %
mây cụm
25.8° / 26°
92 %
mây cụm
26° / 26.3°
92 %
mây đen u ám
25.8° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
25.2° / 26.5°
93 %
mây đen u ám
25.7° / 26.1°
93 %
mây đen u ám
25.3° / 26.8°
93 %
mây đen u ám
27.2° / 30.2°
87 %
mây đen u ám
30° / 34°
76 %
mây rải rác
30.7° / 36°
67 %
mây rải rác
31.6° / 36.1°
63 %
mây rải rác
33° / 36.2°
60 %
mây rải rác
32.4° / 36.7°
58 %
mây cụm
32.5° / 36.4°
57 %
mây cụm
32.9° / 36°
57 %
mây đen u ám
31.7° / 35.7°
61 %
mây cụm
30.7° / 34°
68 %
mây đen u ám
28.1° / 31.9°
77 %
mây đen u ám
27.1° / 27.9°
83 %
mây cụm
26.2° / 26.4°
85 %
mây cụm
26.6° / 26.5°
86 %
mây thưa
26.2° / 26.8°
87 %
bầu trời quang đãng
26.6° / 26.2°
88 %
bầu trời quang đãng
26.6° / 26.6°
88 %
bầu trời quang đãng
26.7° / 26.2°
88 %
bầu trời quang đãng
26.6° / 27.3°
88 %
mây thưa
26.8° / 27°
87 %
mưa nhẹ
26.2° / 27.2°
87 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.4°
88 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.8°
88 %
mưa vừa
25.3° / 26.1°
87 %
mưa vừa
27.2° / 27.3°
86 %
mây đen u ám
28.3° / 33.6°
80 %
mây đen u ám
30.8° / 34.8°
71 %
mây đen u ám
31° / 35.8°
65 %
mây đen u ám
31.4° / 36.5°
62 %
mây cụm
31.9° / 36.7°
61 %
mây cụm
31.6° / 36.4°
62 %
mưa nhẹ
32° / 35.5°
64 %
mưa nhẹ
30.1° / 34.8°
66 %
mưa nhẹ
29.3° / 34.8°
72 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Lưu Nghiệp Anh - Trà Cú những ngày tới
25.1° / 33°
0 mm
25.2° / 32.6°
0 mm
26° / 31.8°
4.5 mm
25° / 32.3°
2.3 mm
26.7° / 31.7°
1.7 mm
25.3° / 32.4°
2.4 mm
25° / 31.4°
4.4 mm
24.2° / 27.6°
39.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Lưu Nghiệp Anh - Trà Cú những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Lưu Nghiệp Anh - Trà Cú
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
118.08
0.58
0
0.98
63.31
4.45
7.45
1.19