Dự báo Thời tiết Phù Lưu - Hàm Yên
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 87.6%
- Điểm ngưng 20.6°
- Gió 0.79 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phù Lưu - Hàm Yên 48 giờ tới
22.2° / 23.1°
86 %
bầu trời quang đãng
22° / 23.5°
87 %
bầu trời quang đãng
22.4° / 23.5°
88 %
bầu trời quang đãng
22.3° / 23.2°
88 %
bầu trời quang đãng
22.5° / 22.7°
89 %
bầu trời quang đãng
21.8° / 23°
91 %
mây thưa
20.8° / 21.1°
92 %
mây thưa
20.9° / 21°
92 %
mây thưa
20° / 20.3°
91 %
mây thưa
20.3° / 20.6°
89 %
mây thưa
22.9° / 22.5°
80 %
mây thưa
25.4° / 25.8°
66 %
bầu trời quang đãng
28° / 29.3°
57 %
mây thưa
30.8° / 31.2°
50 %
mây thưa
31.2° / 32°
44 %
mây rải rác
33.8° / 34.3°
40 %
mây rải rác
34.1° / 35.9°
36 %
mây cụm
34.5° / 36°
35 %
mây đen u ám
34.3° / 34.3°
35 %
mây đen u ám
33.7° / 34.5°
41 %
mây đen u ám
30.5° / 32°
58 %
mây đen u ám
27° / 28°
66 %
mây đen u ám
26.2° / 26.7°
68 %
mây cụm
25.2° / 25.8°
72 %
mây đen u ám
24.3° / 25.2°
75 %
mây đen u ám
23° / 24.1°
78 %
mây đen u ám
23.5° / 23°
81 %
mây đen u ám
23.7° / 23.2°
83 %
mây đen u ám
22° / 23.2°
84 %
mây đen u ám
22.9° / 22.9°
86 %
mây đen u ám
22.5° / 22.6°
86 %
mây đen u ám
21.3° / 22°
87 %
mây đen u ám
21.1° / 23°
87 %
mây đen u ám
21.4° / 21.3°
87 %
mây đen u ám
23.7° / 23.8°
80 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
69 %
mây đen u ám
28.4° / 29.2°
59 %
mây đen u ám
28.5° / 30.1°
62 %
mây đen u ám
28.3° / 30.8°
59 %
mây đen u ám
28.5° / 30.9°
63 %
mây đen u ám
33.9° / 35.5°
41 %
mây đen u ám
34.4° / 35.2°
38 %
mây đen u ám
34° / 35.7°
46 %
mây đen u ám
32° / 34°
56 %
mây đen u ám
30.9° / 34.1°
62 %
mây đen u ám
27.6° / 30°
70 %
mây đen u ám
26.7° / 26.6°
75 %
mây đen u ám
25.4° / 26.8°
81 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phù Lưu - Hàm Yên những ngày tới
22.5° / 32.6°
5.4 mm
21° / 34.1°
0 mm
21.5° / 34.1°
0 mm
24° / 25.9°
3 mm
22.8° / 23.9°
3 mm
22.2° / 29.3°
8.7 mm
23.6° / 31.9°
14 mm
23° / 31°
4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phù Lưu - Hàm Yên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phù Lưu - Hàm Yên
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
478.89
1.7
0.03
7.02
31.87
41.78
45.52
2.15