Dự báo Thời tiết Đông Thạnh - Thị xã Bình Minh
mây rải rác
- Độ ẩm 75%
- Điểm ngưng 23.3°
- Gió 3.58 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Đông Thạnh - Thị xã Bình Minh 48 giờ tới
28.5° / 31.6°
74 %
mây rải rác
27° / 30.3°
75 %
mây rải rác
27.6° / 30.2°
77 %
mây rải rác
27.8° / 30.7°
79 %
mây rải rác
27.9° / 27.5°
82 %
mây rải rác
26° / 26.2°
86 %
mây cụm
25.6° / 26.8°
92 %
mây cụm
25.2° / 26.8°
94 %
mây cụm
26° / 26.4°
95 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.3°
95 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.9°
95 %
mây đen u ám
25° / 25.8°
95 %
mây đen u ám
24.5° / 25.8°
96 %
mây đen u ám
24.3° / 26°
96 %
mây đen u ám
26° / 27.6°
91 %
mây đen u ám
28.3° / 33°
81 %
mây cụm
30.1° / 34.6°
69 %
mây cụm
31.9° / 36.3°
61 %
mây cụm
32.5° / 37.8°
57 %
mây cụm
33.3° / 37.8°
54 %
mưa nhẹ
33.7° / 37.7°
50 %
mây cụm
33.9° / 38°
49 %
mây rải rác
33.7° / 36.8°
54 %
mây cụm
31° / 36.4°
60 %
mây cụm
29.4° / 33.8°
70 %
mây cụm
27.6° / 30.8°
78 %
mây rải rác
27° / 26.3°
82 %
mây rải rác
26.8° / 27.6°
86 %
bầu trời quang đãng
27° / 26.5°
89 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 26.2°
91 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 26.8°
92 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 26.6°
93 %
bầu trời quang đãng
25.7° / 26.9°
93 %
mưa nhẹ
25.7° / 26°
93 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.7°
92 %
mây cụm
26° / 26.3°
92 %
mây đen u ám
25.1° / 26°
92 %
mây đen u ám
25.2° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
27° / 26.8°
86 %
mây cụm
28.3° / 34°
76 %
mây rải rác
30.7° / 34.9°
65 %
mây cụm
32.6° / 35°
58 %
mây cụm
32.2° / 36.1°
53 %
mây cụm
34° / 36.6°
51 %
mây cụm
33.4° / 37.3°
51 %
mây rải rác
33.4° / 36.1°
52 %
mây thưa
32.8° / 35.4°
54 %
mây thưa
31° / 35.5°
62 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Đông Thạnh - Thị xã Bình Minh những ngày tới
25.6° / 33°
1.4 mm
24.7° / 33.8°
1.1 mm
25.9° / 33.3°
1.1 mm
24.8° / 33.3°
1.2 mm
24.7° / 34°
5.5 mm
24.1° / 32°
2.7 mm
24.9° / 31.2°
2 mm
24.5° / 27.7°
14.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đông Thạnh - Thị xã Bình Minh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đông Thạnh - Thị xã Bình Minh
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
128.31
0.54
0
0.89
63.34
5.47
8.59
1.16