Dự báo Thời tiết Phường Phúc Thắng - Phúc Yên
mây rải rác
- Độ ẩm 69.5%
- Điểm ngưng 22.9°
- Gió 2.42 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Phúc Thắng - Phúc Yên 48 giờ tới
28.8° / 30.3°
68 %
mây rải rác
28° / 30.6°
69 %
mây rải rác
27.9° / 30.5°
70 %
mây rải rác
27.5° / 28.7°
70 %
mây rải rác
26.8° / 26.5°
71 %
mây thưa
25.5° / 26.2°
73 %
mây thưa
25° / 24.2°
78 %
bầu trời quang đãng
23° / 24°
80 %
bầu trời quang đãng
23.1° / 24.2°
80 %
mây thưa
23.4° / 23.1°
81 %
mây thưa
23.8° / 23.7°
82 %
bầu trời quang đãng
22.1° / 23°
83 %
mây thưa
22.5° / 22.3°
84 %
mây thưa
25° / 24.9°
81 %
mây thưa
26.7° / 26.2°
72 %
mây rải rác
29° / 30°
62 %
mây rải rác
29.4° / 31.8°
55 %
mây thưa
30.4° / 32.1°
51 %
mây rải rác
31° / 33.8°
48 %
mây rải rác
32.2° / 34.6°
46 %
mây rải rác
32.7° / 34.9°
45 %
mây cụm
32° / 34.2°
44 %
mây cụm
32.5° / 34.6°
45 %
mây cụm
32.5° / 35°
57 %
mây cụm
29.9° / 30.5°
61 %
mây cụm
27.1° / 29.9°
64 %
mây cụm
26.6° / 27°
68 %
bầu trời quang đãng
26.8° / 26.8°
69 %
bầu trời quang đãng
26.1° / 27°
66 %
mây thưa
26° / 26.4°
67 %
mây rải rác
26° / 26.2°
68 %
mây rải rác
26° / 25.3°
69 %
mây rải rác
26° / 25.3°
71 %
mây rải rác
25° / 26°
72 %
mây cụm
24.5° / 25°
74 %
mây cụm
24.1° / 24.5°
74 %
mây cụm
24.1° / 24.6°
74 %
mây cụm
24.8° / 25.1°
76 %
mây cụm
25.5° / 25.2°
76 %
mây đen u ám
25° / 25.6°
80 %
mây đen u ám
24.4° / 25.1°
83 %
mây đen u ám
25.3° / 26.8°
79 %
mây đen u ám
26.2° / 26.2°
76 %
mây đen u ám
27.3° / 29°
73 %
mây đen u ám
26.8° / 27°
79 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.7°
83 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.7°
86 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.8°
88 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Phúc Thắng - Phúc Yên những ngày tới
23.9° / 31°
3.1 mm
22.7° / 32.2°
0 mm
23.1° / 27.5°
3.6 mm
23.8° / 23.8°
40.9 mm
22.4° / 24.6°
46.7 mm
23.8° / 29.6°
8 mm
24.1° / 30.3°
9.6 mm
24.9° / 30.8°
26.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Phúc Thắng - Phúc Yên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Phúc Thắng - Phúc Yên
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
410.43
2.1
0
5.27
54.2
40.4
42.02
2.7