Dự báo Thời tiết Thị trấn Hợp Hòa - Tam Dương
mây cụm
- Độ ẩm 66.2%
- Điểm ngưng 24°
- Gió 2.29 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Hợp Hòa - Tam Dương 48 giờ tới
30.8° / 33.8°
65 %
mây cụm
30.1° / 34.3°
66 %
mây cụm
29.2° / 32.4°
67 %
mây cụm
28.4° / 31.3°
68 %
mây rải rác
27.3° / 29.7°
69 %
mây thưa
26.7° / 26.2°
70 %
mây thưa
24.6° / 25°
75 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 24.5°
78 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 24.5°
80 %
bầu trời quang đãng
23° / 24.5°
80 %
mây thưa
23.9° / 23°
81 %
mây thưa
23.9° / 23.8°
82 %
bầu trời quang đãng
22.2° / 23.8°
83 %
mây thưa
22.7° / 22.9°
84 %
mây thưa
24.8° / 24.9°
81 %
mây thưa
26.4° / 26°
72 %
mây rải rác
28.3° / 29.3°
62 %
mây rải rác
29.9° / 31.6°
55 %
mây thưa
30.5° / 32.6°
51 %
mây rải rác
31.3° / 33.9°
48 %
mây rải rác
32.2° / 34.5°
46 %
mây rải rác
32.3° / 35°
45 %
mây cụm
32.9° / 35°
44 %
mây cụm
32.6° / 34.2°
45 %
mây cụm
32.6° / 36°
57 %
mây cụm
29.4° / 30.6°
61 %
mây cụm
27.8° / 29.5°
64 %
mây cụm
26.4° / 26.6°
68 %
bầu trời quang đãng
26.9° / 26.5°
69 %
bầu trời quang đãng
26.4° / 26.5°
66 %
mây thưa
26.4° / 26.6°
67 %
mây rải rác
25.5° / 26.5°
68 %
mây rải rác
25.4° / 25.5°
69 %
mây rải rác
25.8° / 25.8°
71 %
mây rải rác
24.3° / 25.9°
72 %
mây cụm
24.4° / 24.9°
74 %
mây cụm
24.1° / 24.8°
74 %
mây cụm
24° / 24.5°
74 %
mây cụm
24.9° / 25.3°
76 %
mây cụm
25.3° / 25.4°
76 %
mây đen u ám
24.9° / 25.4°
80 %
mây đen u ám
24.5° / 25.4°
83 %
mây đen u ám
25.3° / 26.7°
79 %
mây đen u ám
26.5° / 26.8°
76 %
mây đen u ám
27.6° / 29.4°
73 %
mây đen u ám
26.9° / 26.1°
79 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.1°
83 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.6°
86 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Hợp Hòa - Tam Dương những ngày tới
23.3° / 31°
3.8 mm
22.6° / 32.1°
0 mm
23.3° / 27.4°
3.5 mm
23.9° / 23.4°
40 mm
22.2° / 24.4°
46.6 mm
23° / 29.4°
7.5 mm
25° / 30.1°
9.9 mm
24.4° / 30.7°
26.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Hợp Hòa - Tam Dương những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Hợp Hòa - Tam Dương
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
379.7
1.54
0.86
4.73
67.09
36.07
37.77
2.74