Dự báo Thời tiết Phan Thanh - Lục Yên
mây cụm
- Độ ẩm 75.7%
- Điểm ngưng 20.9°
- Gió 0.89 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phan Thanh - Lục Yên 48 giờ tới
25.4° / 25.6°
75 %
mây cụm
25.4° / 25.8°
76 %
mây cụm
24.6° / 25.3°
76 %
mây cụm
24.9° / 25°
77 %
mây rải rác
24.4° / 24.3°
77 %
mây thưa
23.3° / 24.6°
79 %
bầu trời quang đãng
23.5° / 23.5°
81 %
bầu trời quang đãng
22.2° / 23.9°
83 %
bầu trời quang đãng
22.1° / 24°
84 %
bầu trời quang đãng
23.3° / 24.5°
81 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 26.5°
73 %
mây cụm
27.1° / 28°
67 %
mây cụm
28.6° / 29.1°
63 %
mây cụm
30° / 30°
58 %
mây cụm
29.7° / 31.8°
55 %
mây cụm
30.9° / 31.2°
53 %
mây cụm
30° / 31.4°
49 %
mây cụm
31.4° / 32.3°
46 %
mây đen u ám
31.3° / 32.1°
45 %
mây cụm
31.8° / 33.3°
57 %
mây cụm
28.2° / 30.6°
64 %
mây cụm
27.6° / 28.3°
66 %
mây cụm
26.2° / 26.4°
65 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
66 %
mây cụm
25.4° / 26.4°
69 %
mây cụm
25.5° / 25.8°
72 %
mây cụm
24.7° / 25°
73 %
mây cụm
24.3° / 25.7°
74 %
mây cụm
24.6° / 25.9°
75 %
mây đen u ám
25° / 24.9°
77 %
mây đen u ám
23.3° / 24.8°
78 %
mây đen u ám
23.4° / 25°
79 %
mây đen u ám
23.9° / 24.2°
80 %
mây đen u ám
24.2° / 25.3°
78 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°
72 %
mây đen u ám
28.1° / 29.5°
64 %
mây đen u ám
29.7° / 31.1°
61 %
mây đen u ám
29.3° / 31.1°
62 %
mây đen u ám
29.2° / 31.3°
63 %
mây đen u ám
31° / 32.4°
57 %
mây đen u ám
32.7° / 33.8°
47 %
mây đen u ám
32° / 34.9°
44 %
mây đen u ám
30.1° / 32.9°
59 %
mây đen u ám
29.5° / 31.7°
63 %
mây đen u ám
28.9° / 30.9°
66 %
mây đen u ám
27° / 29.3°
68 %
mây đen u ám
27.2° / 28.7°
69 %
mây đen u ám
27° / 28.6°
69 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phan Thanh - Lục Yên những ngày tới
23.4° / 30.5°
9.6 mm
22.7° / 31.4°
0 mm
23.6° / 32.6°
0 mm
23.1° / 26.8°
14.5 mm
23.4° / 24.9°
7.1 mm
24° / 30.3°
5.6 mm
24.7° / 28.1°
22.4 mm
24.1° / 31.1°
7.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phan Thanh - Lục Yên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phan Thanh - Lục Yên
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
342.66
0.85
0
3.07
53.4
35.22
36.89
1.59