Dự báo Thời tiết Chế Cu Nha - Mù Căng Chải
mây đen u ám
- Độ ẩm 77.8%
- Điểm ngưng 19.2°
- Gió 0.77 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Chế Cu Nha - Mù Căng Chải 48 giờ tới
23.3° / 24.5°
77 %
mây đen u ám
23.3° / 24.8°
78 %
mây đen u ám
23.8° / 24.2°
79 %
mây cụm
23.8° / 23°
80 %
mây cụm
23.6° / 23.7°
82 %
mây rải rác
24.1° / 25°
79 %
mây rải rác
26° / 26.3°
72 %
mây rải rác
27.1° / 28.5°
66 %
mây rải rác
28.4° / 29.1°
61 %
mây rải rác
29.9° / 30°
57 %
mây rải rác
29.8° / 30.8°
55 %
mây cụm
30.2° / 31.8°
52 %
mây cụm
30.9° / 31.5°
49 %
mây rải rác
31.1° / 31.5°
47 %
mây cụm
31.6° / 32.1°
46 %
mây rải rác
30.4° / 32.4°
53 %
mây rải rác
28.4° / 30.2°
63 %
mây thưa
27.2° / 28.1°
66 %
mây rải rác
26.6° / 26.6°
66 %
mây đen u ám
26.5° / 26.1°
65 %
mây đen u ám
26.6° / 26.3°
67 %
mây đen u ám
26° / 25.4°
70 %
mây đen u ám
25.4° / 25.2°
72 %
mây đen u ám
24° / 25.4°
73 %
mây đen u ám
24.4° / 25.7°
75 %
mây cụm
24.2° / 24.2°
76 %
mây cụm
24.4° / 24.7°
78 %
mây cụm
24° / 24.8°
78 %
mây rải rác
24.7° / 24.2°
76 %
mây cụm
24.4° / 25°
76 %
mây cụm
25.7° / 25.7°
74 %
mây đen u ám
26.5° / 26.6°
70 %
mây đen u ám
28° / 29°
67 %
mây đen u ám
28.1° / 29.2°
64 %
mây đen u ám
28.9° / 30.1°
63 %
mây đen u ám
28.2° / 30.6°
69 %
mây đen u ám
28.5° / 30.9°
69 %
mây đen u ám
26.4° / 27.5°
77 %
mây đen u ám
28.7° / 30.6°
68 %
mây đen u ám
27° / 30.6°
72 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
75 %
mây đen u ám
26.8° / 26.1°
74 %
mây đen u ám
26.1° / 26.1°
73 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
72 %
mây đen u ám
26.2° / 26.4°
72 %
mây đen u ám
26.1° / 26.2°
73 %
mây đen u ám
25.8° / 26.4°
78 %
mưa nhẹ
23.2° / 24.8°
91 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Chế Cu Nha - Mù Căng Chải những ngày tới
23° / 32°
0 mm
23.4° / 29°
0 mm
23.3° / 25.6°
8.4 mm
23.1° / 25°
6.6 mm
23.5° / 29°
2.6 mm
24.3° / 30.5°
15.4 mm
24.1° / 29.5°
22.9 mm
24.6° / 32.3°
3.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Chế Cu Nha - Mù Căng Chải những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Chế Cu Nha - Mù Căng Chải
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
327.01
1.1
0
1.72
28.57
37.64
39.8
0.59