Dự báo Thời tiết Phường Bình Trị Đông B - Quận Bình Tân
mây đen u ám
- Độ ẩm 100.1%
- Điểm ngưng 26.4°
- Gió 2.06 m/s
- UV 6.36
Dự báo thời tiết Phường Bình Trị Đông B - Quận Bình Tân 48 giờ tới
26.2° / 27.3°
99 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.4°
100 %
mây đen u ám
27° / 27.9°
99 %
mưa nhẹ
25° / 26.9°
98 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.9°
97 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.2°
97 %
mưa nhẹ
26° / 26.8°
85 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.3°
85 %
mây đen u ám
25.5° / 26.6°
86 %
mây đen u ám
25.4° / 26°
86 %
mây đen u ám
25.3° / 26.8°
88 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.9°
90 %
mưa nhẹ
25.9° / 26°
90 %
mưa nhẹ
25.2° / 25.2°
91 %
mây đen u ám
24° / 25.2°
92 %
mây đen u ám
25.3° / 25.3°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.5°
91 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
91 %
mây đen u ám
25° / 26°
91 %
mây đen u ám
25.7° / 26.7°
89 %
mưa nhẹ
26.6° / 27.3°
86 %
mưa nhẹ
27.9° / 29.9°
81 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.3°
76 %
mưa nhẹ
29.6° / 32.8°
73 %
mưa vừa
29.3° / 33.4°
69 %
mưa vừa
30.4° / 34.5°
69 %
mưa vừa
28.9° / 32.2°
76 %
mưa vừa
28° / 30.3°
83 %
mưa vừa
26.6° / 27.6°
88 %
mưa nhẹ
25.1° / 26°
91 %
mưa vừa
25.7° / 26.8°
94 %
mưa vừa
25.1° / 26°
94 %
mưa vừa
25.9° / 26.3°
93 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.4°
93 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.7°
93 %
mây đen u ám
24.9° / 26°
93 %
mây đen u ám
24° / 25.3°
93 %
mây đen u ám
24° / 25.6°
93 %
mây đen u ám
24.2° / 25.7°
93 %
mây đen u ám
24.2° / 24.4°
94 %
mây đen u ám
25° / 25.9°
95 %
mây đen u ám
24.3° / 25.3°
95 %
mây đen u ám
24.2° / 25°
92 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.8°
87 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.5°
89 %
mưa nhẹ
28° / 30.1°
82 %
mưa nhẹ
28.3° / 32.4°
80 %
mưa vừa
26.5° / 27.2°
88 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Phường Bình Trị Đông B - Quận Bình Tân những ngày tới
24.5° / 26.1°
12.6 mm
24.4° / 30.7°
16.8 mm
24.5° / 28.2°
17 mm
24.7° / 28.8°
10.9 mm
24.6° / 31°
6.6 mm
25.1° / 33°
3.4 mm
25.4° / 31.7°
19.8 mm
25.3° / 31.4°
28.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Bình Trị Đông B - Quận Bình Tân những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Bình Trị Đông B - Quận Bình Tân
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
348.61
3.72
1.03
8
35.65
10.14
13.63
3.87