Dự báo Thời tiết Nhữ Khê - Yên Sơn
mây đen u ám
- Độ ẩm 67%
- Điểm ngưng 21.9°
- Gió 1.16 m/s
- UV 5.6
Dự báo thời tiết Nhữ Khê - Yên Sơn 48 giờ tới
28.9° / 30.1°
66 %
mưa nhẹ
28.1° / 31°
66 %
mây đen u ám
28.6° / 30.9°
65 %
mây đen u ám
28° / 31.5°
64 %
mây đen u ám
28.3° / 30.4°
71 %
mây đen u ám
26.5° / 26.7°
76 %
mây đen u ám
24.9° / 25.3°
82 %
mây đen u ám
23.9° / 24.1°
85 %
bầu trời quang đãng
23° / 24°
86 %
bầu trời quang đãng
23° / 23.8°
88 %
bầu trời quang đãng
22.5° / 22.9°
89 %
bầu trời quang đãng
23° / 22.7°
90 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 22.2°
91 %
bầu trời quang đãng
22° / 22°
92 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 21.6°
92 %
bầu trời quang đãng
20.9° / 21.6°
92 %
mây thưa
21° / 20.4°
91 %
mây thưa
20.9° / 20.6°
90 %
mây thưa
23° / 22.1°
80 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 25.3°
67 %
bầu trời quang đãng
28.4° / 29.1°
57 %
bầu trời quang đãng
31° / 31.3°
50 %
bầu trời quang đãng
31.2° / 32.2°
45 %
bầu trời quang đãng
33.3° / 34.5°
40 %
mây thưa
34.8° / 35°
37 %
mây rải rác
35° / 35.2°
36 %
mây đen u ám
35° / 35°
37 %
mây cụm
34° / 34°
43 %
mây cụm
30.7° / 32.9°
60 %
mây cụm
28° / 28.1°
66 %
mây cụm
26.7° / 26.7°
68 %
mây cụm
25.4° / 26.3°
71 %
mây đen u ám
24.6° / 26°
75 %
mây đen u ám
25° / 24.6°
78 %
mây đen u ám
23.5° / 24.5°
81 %
mây cụm
23.7° / 23.6°
83 %
mây cụm
22.6° / 24°
84 %
mây cụm
22.9° / 23°
85 %
mây rải rác
23° / 23°
86 %
mây cụm
21.6° / 22.2°
87 %
mây cụm
21.3° / 22.1°
88 %
mây cụm
21.8° / 22°
88 %
mây cụm
23.3° / 24.5°
80 %
mây cụm
26.1° / 27°
67 %
mây thưa
28.7° / 29.8°
59 %
mây rải rác
27.6° / 28°
69 %
mây cụm
26° / 26.4°
75 %
mây cụm
26.5° / 26.7°
76 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Nhữ Khê - Yên Sơn những ngày tới
22.9° / 30.7°
5.2 mm
21° / 34.1°
0 mm
21.4° / 28.9°
1 mm
23° / 24.4°
6.8 mm
22.1° / 25.8°
5.3 mm
22.7° / 30.4°
1.5 mm
23.7° / 28.5°
19.8 mm
23.7° / 33.8°
5.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Nhữ Khê - Yên Sơn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Nhữ Khê - Yên Sơn
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
296.6
1.16
0.95
1.38
84.79
24.9
25.66
1.26