Dự báo Thời tiết Thị xã Bình Minh - Vĩnh Long
mưa nhẹ
- Độ ẩm 86%
- Điểm ngưng 22°
- Gió 1.47 m/s
- UV 0.94
Dự báo thời tiết Thị xã Bình Minh - Vĩnh Long 48 giờ tới
24.3° / 25°
84 %
mưa vừa
24.2° / 25.2°
85 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.3°
86 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.1°
88 %
mưa nhẹ
23.7° / 24°
89 %
mưa nhẹ
24.3° / 24.4°
92 %
mây đen u ám
25.3° / 26.4°
95 %
mây đen u ám
25.3° / 26.5°
96 %
mây đen u ám
26.3° / 27.1°
96 %
mây đen u ám
25.2° / 26.8°
96 %
mây đen u ám
25.2° / 26.9°
96 %
mây đen u ám
24.7° / 25.2°
96 %
mây đen u ám
25.8° / 26.8°
97 %
mây đen u ám
24.3° / 25°
97 %
mây đen u ám
24.2° / 25.9°
97 %
mưa nhẹ
24° / 25.5°
95 %
mưa nhẹ
24.4° / 26°
93 %
mưa nhẹ
24.4° / 25°
92 %
mưa nhẹ
24.6° / 25°
93 %
mây đen u ám
25.5° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
26.9° / 27.3°
83 %
mây đen u ám
26.3° / 27.4°
81 %
mây đen u ám
25.6° / 25.4°
75 %
mưa nhẹ
25.8° / 25.7°
69 %
mưa nhẹ
23.1° / 23.4°
80 %
mây đen u ám
27.4° / 30°
79 %
mây đen u ám
26.9° / 28°
85 %
mây đen u ám
26.6° / 27.3°
86 %
mưa nhẹ
26.7° / 26°
82 %
mây đen u ám
25.2° / 26.6°
90 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
25.6° / 25.3°
89 %
mây đen u ám
24.1° / 25.3°
89 %
mây đen u ám
24.7° / 25.7°
91 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.2°
90 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.7°
89 %
mây đen u ám
25.9° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 26°
90 %
mây đen u ám
24.1° / 25.8°
92 %
mây đen u ám
24.7° / 25.1°
92 %
mây đen u ám
24.2° / 25.8°
90 %
mây đen u ám
25.5° / 25.8°
89 %
mây đen u ám
25.9° / 26.5°
89 %
mây đen u ám
25.5° / 26.5°
88 %
mưa nhẹ
28.6° / 31°
79 %
mưa nhẹ
29.3° / 33.7°
75 %
mưa nhẹ
27.7° / 29.1°
82 %
mưa nhẹ
26.8° / 27.4°
88 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thị xã Bình Minh - Vĩnh Long những ngày tới
23° / 26°
15.4 mm
23.9° / 27.8°
4.5 mm
24.4° / 29°
6.1 mm
24.2° / 30.1°
5.4 mm
24.4° / 32.1°
4.7 mm
25.2° / 34°
3.3 mm
25.8° / 32°
8.7 mm
25.2° / 31.7°
26.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị xã Bình Minh - Vĩnh Long những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị xã Bình Minh - Vĩnh Long
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
136.22
1.41
1.14
1.96
39.62
2.02
2.44
0.53