Dự báo Thời tiết Văn Quán - Lập Thạch
mây cụm
- Độ ẩm 53.7%
- Điểm ngưng 21.4°
- Gió 2.65 m/s
- UV 5.71
Dự báo thời tiết Văn Quán - Lập Thạch 48 giờ tới
32.1° / 35.4°
54 %
mưa nhẹ
32.4° / 35.2°
53 %
mây cụm
32.3° / 36°
54 %
mây cụm
32° / 34.1°
57 %
mây cụm
30.5° / 33°
60 %
mây cụm
28.9° / 30.7°
68 %
mây cụm
25.3° / 26.5°
75 %
mây rải rác
25.9° / 25.8°
75 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 25.9°
74 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 25.4°
73 %
bầu trời quang đãng
24° / 25.4°
75 %
bầu trời quang đãng
24.1° / 24.4°
78 %
bầu trời quang đãng
23.6° / 24.5°
80 %
bầu trời quang đãng
23.2° / 24.4°
80 %
mây thưa
23.2° / 23.5°
81 %
mây thưa
23.2° / 23.1°
82 %
bầu trời quang đãng
22.1° / 23.7°
83 %
mây thưa
23° / 22.2°
84 %
mây thưa
24.7° / 25°
81 %
mây thưa
27° / 26.4°
72 %
mây rải rác
28.9° / 29.6°
62 %
mây rải rác
29.4° / 31°
55 %
mây thưa
30.8° / 32.7°
51 %
mây rải rác
31.5° / 33°
48 %
mây rải rác
32.1° / 34.6°
46 %
mây rải rác
32.6° / 34.4°
45 %
mây cụm
32° / 35°
44 %
mây cụm
32.9° / 34.9°
45 %
mây cụm
32.2° / 35.8°
57 %
mây cụm
29° / 30.9°
61 %
mây cụm
27.2° / 29.1°
64 %
mây cụm
26.5° / 26.7°
68 %
bầu trời quang đãng
26.7° / 26°
69 %
bầu trời quang đãng
26.1° / 26.5°
66 %
mây thưa
27° / 26.8°
67 %
mây rải rác
25.7° / 26.4°
68 %
mây rải rác
25° / 25.9°
69 %
mây rải rác
25.9° / 25.9°
71 %
mây rải rác
24.7° / 25.8°
72 %
mây cụm
24.2° / 24.9°
74 %
mây cụm
24.1° / 24.4°
74 %
mây cụm
25° / 24.1°
74 %
mây cụm
24° / 26°
76 %
mây cụm
26° / 26.7°
76 %
mây đen u ám
25° / 26°
78 %
mây đen u ám
25.6° / 26.8°
80 %
mây đen u ám
25.4° / 25.9°
81 %
mây đen u ám
25.4° / 27°
79 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Văn Quán - Lập Thạch những ngày tới
23.5° / 32.4°
4 mm
22.1° / 32.3°
0 mm
23.5° / 28.6°
1.8 mm
22° / 24.2°
8.7 mm
23° / 24.2°
35.6 mm
23.2° / 28.4°
7.3 mm
24.3° / 29.3°
6.9 mm
24.4° / 32°
6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Văn Quán - Lập Thạch những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Văn Quán - Lập Thạch
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
319.3
1.56
0.2
1.45
98.97
25.05
25.94
2.31