Dự báo Thời tiết Phúc Sơn - Chiêm Hóa
mây đen u ám
- Độ ẩm 79%
- Điểm ngưng 22.9°
- Gió 0.14 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phúc Sơn - Chiêm Hóa 48 giờ tới
26.9° / 26.1°
77 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
78 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°
79 %
mây đen u ám
25.1° / 26.7°
81 %
mây cụm
24.3° / 25.2°
83 %
mây rải rác
23.1° / 24.2°
86 %
mây thưa
22° / 22.4°
89 %
bầu trời quang đãng
23° / 22.1°
90 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 22.4°
91 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 21.7°
92 %
bầu trời quang đãng
21.8° / 21.6°
92 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 21.2°
92 %
mây thưa
20.4° / 20°
91 %
mây thưa
20.1° / 20.9°
90 %
mây thưa
22.4° / 22.5°
80 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 26°
67 %
bầu trời quang đãng
28.9° / 29.4°
57 %
bầu trời quang đãng
30.8° / 32°
50 %
bầu trời quang đãng
31.1° / 32.8°
45 %
bầu trời quang đãng
33.4° / 34.3°
40 %
mây thưa
34.6° / 35°
37 %
mây rải rác
34.6° / 35°
36 %
mây đen u ám
34.8° / 34.7°
37 %
mây cụm
33.1° / 34°
43 %
mây cụm
30.6° / 32.9°
60 %
mây cụm
27° / 28.8°
66 %
mây cụm
26.9° / 26.6°
68 %
mây cụm
25.7° / 26.6°
71 %
mây đen u ám
24.1° / 25.8°
75 %
mây đen u ám
25° / 24.7°
78 %
mây đen u ám
23.5° / 24.1°
81 %
mây cụm
23.2° / 23.8°
83 %
mây cụm
22.5° / 23.2°
84 %
mây cụm
22.4° / 23.6°
85 %
mây rải rác
22.4° / 22.8°
86 %
mây cụm
21.9° / 22.5°
87 %
mây cụm
21.1° / 22.9°
88 %
mây cụm
21° / 22.7°
88 %
mây cụm
23° / 24°
80 %
mây cụm
25° / 25.6°
75 %
mây đen u ám
24.8° / 26°
79 %
mây đen u ám
25.7° / 26.2°
75 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
72 %
mây đen u ám
26.5° / 26.3°
76 %
mây đen u ám
28.4° / 30.9°
63 %
mưa nhẹ
28° / 31.4°
66 %
mây đen u ám
30° / 33.7°
57 %
mây đen u ám
28.8° / 31.3°
69 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phúc Sơn - Chiêm Hóa những ngày tới
22.6° / 33°
5.3 mm
20.9° / 34.1°
0 mm
21.1° / 30°
0.4 mm
22.8° / 23°
8.6 mm
23° / 23.3°
14.7 mm
22.5° / 31°
5.4 mm
24° / 28.8°
10.8 mm
23.2° / 29.1°
16.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phúc Sơn - Chiêm Hóa những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phúc Sơn - Chiêm Hóa
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
328.19
1.31
0.83
3.78
79.17
30.02
31.32
2.04