Dự báo Thời tiết Hòa Phú - Chiêm Hóa
mây đen u ám
- Độ ẩm 82%
- Điểm ngưng 21.6°
- Gió 0.4 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Hòa Phú - Chiêm Hóa 48 giờ tới
25.8° / 26°
80 %
mây đen u ám
24.3° / 26°
81 %
mây đen u ám
24.9° / 25.3°
82 %
mây cụm
24.7° / 24.4°
83 %
mây cụm
23.6° / 24.7°
86 %
mây rải rác
22.6° / 23°
88 %
mây thưa
22.1° / 23°
90 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 22.9°
91 %
bầu trời quang đãng
21° / 21°
92 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 21.7°
92 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 21°
92 %
mây thưa
20.4° / 20.7°
91 %
mây thưa
20.8° / 20.3°
90 %
mây thưa
22.9° / 22.6°
80 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 25.6°
67 %
bầu trời quang đãng
29° / 29.7°
57 %
bầu trời quang đãng
30.8° / 31.2°
50 %
bầu trời quang đãng
32° / 32.9°
45 %
bầu trời quang đãng
33.5° / 35°
40 %
mây thưa
34.2° / 35.3°
37 %
mây rải rác
34.4° / 36°
36 %
mây đen u ám
34.4° / 34.3°
37 %
mây cụm
33.4° / 34.5°
43 %
mây cụm
30.4° / 32.6°
60 %
mây cụm
27° / 28.4°
66 %
mây cụm
26.6° / 26.8°
68 %
mây cụm
25.8° / 26.9°
71 %
mây đen u ám
25° / 25.3°
75 %
mây đen u ám
24.8° / 24.1°
78 %
mây đen u ám
23.6° / 24.5°
81 %
mây cụm
23.6° / 24°
83 %
mây cụm
22.9° / 23.8°
84 %
mây cụm
22.8° / 23.7°
85 %
mây rải rác
22.1° / 22.2°
86 %
mây cụm
21° / 22.7°
87 %
mây cụm
21.7° / 22°
88 %
mây cụm
21° / 22.7°
88 %
mây cụm
23.2° / 24.2°
80 %
mây cụm
25° / 25.7°
75 %
mây đen u ám
24.1° / 25.8°
79 %
mây đen u ám
25.4° / 27°
75 %
mây đen u ám
26.4° / 26.9°
72 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
76 %
mây đen u ám
29° / 30°
63 %
mưa nhẹ
28.3° / 31.6°
66 %
mây đen u ám
30.8° / 33.4°
57 %
mây đen u ám
28.8° / 31.8°
69 %
mây đen u ám
26.8° / 26.6°
80 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Hòa Phú - Chiêm Hóa những ngày tới
23° / 32.4°
6 mm
20.3° / 34.1°
0 mm
22° / 30°
0 mm
22.7° / 23.8°
8.1 mm
22.3° / 23.8°
14.5 mm
22.7° / 31°
5.5 mm
23.5° / 29°
10.2 mm
23.6° / 29.7°
16.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Hòa Phú - Chiêm Hóa những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Hòa Phú - Chiêm Hóa
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
401.45
1.63
0
6.18
61.58
34.6
37.82
1.46