Dự báo Thời tiết Bình Nhân - Chiêm Hóa
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 90%
- Điểm ngưng 20.6°
- Gió 0.72 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Bình Nhân - Chiêm Hóa 48 giờ tới
22.4° / 22.1°
88 %
bầu trời quang đãng
22.4° / 22.6°
89 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 22.6°
90 %
bầu trời quang đãng
21.8° / 22.3°
90 %
mây thưa
21.5° / 22.3°
91 %
mây thưa
20.9° / 21.6°
91 %
mây thưa
20.3° / 21°
91 %
mây thưa
20.7° / 20.8°
89 %
mây thưa
22.9° / 22.7°
80 %
mây thưa
25.5° / 25.9°
66 %
bầu trời quang đãng
28.3° / 29.2°
57 %
mây thưa
31° / 32°
50 %
mây thưa
31.9° / 32.3°
44 %
mây rải rác
34° / 34.6°
40 %
mây rải rác
35° / 35.5°
36 %
mây cụm
35° / 35°
35 %
mây đen u ám
34.6° / 34.3°
35 %
mây đen u ám
33.3° / 34.8°
41 %
mây đen u ám
30° / 32°
58 %
mây đen u ám
27.2° / 28.1°
66 %
mây đen u ám
26.1° / 26.6°
68 %
mây cụm
25.4° / 25.8°
72 %
mây đen u ám
24.3° / 25.8°
75 %
mây đen u ám
23.7° / 24.6°
78 %
mây đen u ám
23.5° / 23.4°
81 %
mây đen u ám
23.6° / 23.8°
83 %
mây đen u ám
22.3° / 23°
84 %
mây đen u ám
23° / 22.3°
86 %
mây đen u ám
22.8° / 22.7°
86 %
mây đen u ám
21.4° / 22.9°
87 %
mây đen u ám
21.9° / 22.8°
87 %
mây đen u ám
22° / 21.5°
87 %
mây đen u ám
23.4° / 23°
80 %
mây đen u ám
26.3° / 26°
69 %
mây đen u ám
28° / 29.4°
59 %
mây đen u ám
28.8° / 30.2°
62 %
mây đen u ám
28.1° / 30.3°
59 %
mây đen u ám
28.4° / 30.5°
63 %
mây đen u ám
33.2° / 35.9°
41 %
mây đen u ám
34.2° / 35.9°
38 %
mây đen u ám
33.5° / 35.7°
46 %
mây đen u ám
31.7° / 33.7°
56 %
mây đen u ám
30° / 34.8°
62 %
mây đen u ám
27.5° / 30.8°
70 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°
75 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°
81 %
mưa nhẹ
24.9° / 26°
85 %
mây đen u ám
24.3° / 25.3°
85 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Bình Nhân - Chiêm Hóa những ngày tới
22.9° / 32°
3.6 mm
20.6° / 34.7°
0 mm
21.5° / 34°
0.5 mm
24° / 25°
3.5 mm
22.7° / 23°
2.6 mm
22.6° / 29.7°
8.2 mm
23.6° / 31.3°
14.3 mm
23.1° / 31.1°
3.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Bình Nhân - Chiêm Hóa những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Bình Nhân - Chiêm Hóa
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
475.01
1.94
0.91
4.81
23.38
42.44
46.58
1.24