Dự báo Thời tiết Cư Lễ - Na Rì
mây thưa
- Độ ẩm 49.4%
- Điểm ngưng 18.6°
- Gió 2.86 m/s
- UV 6.49
Dự báo thời tiết Cư Lễ - Na Rì 48 giờ tới
31° / 31.4°
50 %
mây thưa
30.2° / 31.6°
49 %
mây thưa
30.3° / 31.6°
48 %
mây thưa
30.8° / 31°
47 %
mây rải rác
29.5° / 30.6°
51 %
mây rải rác
28.4° / 29.6°
59 %
mây rải rác
24.2° / 25°
76 %
mây rải rác
23.6° / 23.9°
82 %
mây thưa
22.6° / 23.6°
85 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 22.2°
86 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 23°
87 %
bầu trời quang đãng
21.9° / 21.7°
87 %
bầu trời quang đãng
21.1° / 21.2°
88 %
bầu trời quang đãng
21.8° / 21.8°
87 %
bầu trời quang đãng
20° / 21.1°
87 %
bầu trời quang đãng
21° / 21.2°
87 %
bầu trời quang đãng
20.2° / 20.6°
87 %
bầu trời quang đãng
20.2° / 20.6°
87 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 21°
87 %
bầu trời quang đãng
22.4° / 24°
78 %
mây thưa
26° / 27°
65 %
mây rải rác
28.3° / 29.7°
54 %
mây thưa
29.1° / 30.2°
48 %
mây thưa
30.9° / 30.8°
45 %
mây rải rác
32° / 31°
43 %
mây rải rác
32.2° / 32.8°
40 %
mây rải rác
32° / 33°
41 %
mây rải rác
31° / 32.3°
43 %
mây rải rác
31.5° / 32.3°
47 %
mây cụm
28.1° / 30.3°
63 %
mây cụm
26° / 26.3°
72 %
mây cụm
24.7° / 24°
76 %
mây cụm
23.9° / 23.2°
78 %
mây đen u ám
23.2° / 23.4°
79 %
mây cụm
22.3° / 23.1°
80 %
mây cụm
22.2° / 22.3°
81 %
mây cụm
22° / 22.8°
82 %
mây cụm
21.7° / 22.5°
83 %
mây cụm
21.6° / 22.4°
84 %
bầu trời quang đãng
21.1° / 22.6°
85 %
bầu trời quang đãng
21.2° / 21.9°
84 %
mây thưa
21.4° / 21.8°
84 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 21.2°
82 %
mây thưa
23.9° / 24.5°
76 %
mây thưa
26.7° / 26.9°
66 %
mây cụm
27.3° / 27.6°
67 %
mây cụm
28.5° / 29.5°
60 %
mây đen u ám
28.7° / 30.9°
59 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Cư Lễ - Na Rì những ngày tới
20.2° / 31°
0 mm
20.2° / 32°
0 mm
21.3° / 29.8°
1.2 mm
21.5° / 24.2°
9.7 mm
22.5° / 24°
7.1 mm
22.8° / 28.4°
6.5 mm
23.4° / 27.5°
17.7 mm
22.3° / 32.6°
1.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Cư Lễ - Na Rì những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Cư Lễ - Na Rì
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
334.18
1.34
0.43
3.47
99.05
33.22
35.86
4.74