Dự báo Thời tiết Khánh Hải - Yên Khánh
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 86.9%
- Điểm ngưng 21.2°
- Gió 2.09 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Khánh Hải - Yên Khánh 48 giờ tới
24.9° / 24.7°
85 %
mưa nhẹ
24.6° / 24.3°
86 %
bầu trời quang đãng
24.2° / 25°
87 %
bầu trời quang đãng
23.3° / 24.6°
87 %
bầu trời quang đãng
23.4° / 23.8°
88 %
mây thưa
22.8° / 23.8°
88 %
mây thưa
22.7° / 22.3°
88 %
mây rải rác
22.7° / 22.3°
86 %
mây rải rác
23° / 22°
86 %
mây rải rác
23.2° / 24°
82 %
mây rải rác
26.2° / 26.2°
73 %
mây thưa
27.6° / 29.4°
62 %
mây thưa
29.1° / 30.9°
57 %
mây rải rác
30.7° / 31°
54 %
mây rải rác
31.5° / 33.3°
52 %
mây rải rác
31.3° / 33.4°
50 %
mây rải rác
31.2° / 33.5°
49 %
mây rải rác
31.5° / 33.9°
50 %
mây rải rác
31.1° / 33.1°
54 %
mây rải rác
29.9° / 32.6°
61 %
mây rải rác
27.9° / 29.8°
70 %
mây rải rác
26.9° / 27°
73 %
mây cụm
26.4° / 26.7°
76 %
mây đen u ám
26.7° / 26°
77 %
mây đen u ám
25.2° / 26.1°
78 %
mây đen u ám
25° / 26.8°
77 %
mây đen u ám
25.6° / 25.8°
80 %
mây đen u ám
25° / 25°
79 %
mây đen u ám
24° / 25.8°
77 %
mây đen u ám
24.7° / 26°
73 %
mây đen u ám
25° / 25.2°
71 %
mây đen u ám
25.3° / 25.7°
68 %
mây đen u ám
25.2° / 25.3°
67 %
mây đen u ám
25.5° / 25.3°
67 %
mây đen u ám
25.6° / 26.3°
70 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.1°
76 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.7°
78 %
mưa nhẹ
25.9° / 25.6°
80 %
mưa nhẹ
24° / 24.1°
87 %
mưa nhẹ
24.9° / 26°
82 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.4°
82 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.7°
86 %
mưa nhẹ
24° / 25.1°
85 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.4°
84 %
mây đen u ám
24.7° / 25.6°
85 %
mây đen u ám
24.6° / 24.8°
86 %
mưa nhẹ
23.7° / 24.6°
88 %
mưa nhẹ
24.7° / 24.9°
89 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Khánh Hải - Yên Khánh những ngày tới
22.3° / 29.4°
18.8 mm
22.9° / 31.7°
0 mm
23.6° / 25.3°
4.8 mm
23.6° / 24.2°
110.3 mm
23° / 24.4°
73.2 mm
23° / 30°
12.9 mm
24.7° / 31°
17.5 mm
24.5° / 31°
5.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Khánh Hải - Yên Khánh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Khánh Hải - Yên Khánh
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
413.25
1.26
0
4.19
71.81
52.2
55.23
4