Dự báo Thời tiết Khánh Thủy - Yên Khánh
mưa nhẹ
- Độ ẩm 85.2%
- Điểm ngưng 21.4°
- Gió 1.68 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Khánh Thủy - Yên Khánh 48 giờ tới
24.2° / 25.9°
84 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 25.4°
85 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.4°
86 %
bầu trời quang đãng
24.9° / 24.9°
87 %
bầu trời quang đãng
23.6° / 24.1°
87 %
bầu trời quang đãng
22.8° / 23.5°
88 %
mây thưa
22.3° / 22.8°
89 %
mây thưa
23° / 22.4°
88 %
mây rải rác
22.7° / 22.1°
86 %
mây rải rác
22.2° / 22.9°
86 %
mây rải rác
23.6° / 24.3°
82 %
mây rải rác
26.6° / 26.8°
73 %
mây thưa
27.4° / 29.3°
62 %
mây thưa
29.3° / 30.7°
57 %
mây rải rác
30.1° / 31.9°
54 %
mây rải rác
31° / 33.5°
52 %
mây rải rác
31° / 33.6°
50 %
mây rải rác
31.2° / 33°
49 %
mây rải rác
31° / 33.3°
50 %
mây rải rác
31.4° / 33.7°
54 %
mây rải rác
29° / 32.5°
61 %
mây rải rác
27.3° / 29.9°
70 %
mây rải rác
26.7° / 26.6°
73 %
mây cụm
26.2° / 26.6°
76 %
mây đen u ám
26.4° / 26.8°
77 %
mây đen u ám
25.5° / 27°
78 %
mây đen u ám
25.1° / 26.1°
77 %
mây đen u ám
25.6° / 25.6°
80 %
mây đen u ám
24.6° / 25.3°
79 %
mây đen u ám
24.3° / 25.7°
77 %
mây đen u ám
24.9° / 25.4°
73 %
mây đen u ám
25.3° / 25.6°
71 %
mây đen u ám
25.5° / 25.5°
68 %
mây đen u ám
25.8° / 25.6°
67 %
mây đen u ám
25.2° / 25.2°
67 %
mây đen u ám
25.9° / 26.9°
70 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.3°
76 %
mưa nhẹ
24° / 26°
78 %
mưa nhẹ
26° / 25°
80 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.9°
87 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.7°
82 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.4°
82 %
mưa nhẹ
24.1° / 25°
86 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.5°
85 %
mưa nhẹ
24.5° / 25°
84 %
mây đen u ám
24.9° / 25.3°
85 %
mây đen u ám
24.5° / 24.1°
86 %
mưa nhẹ
23° / 24°
88 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Khánh Thủy - Yên Khánh những ngày tới
22.9° / 29.1°
18.4 mm
22.2° / 31.2°
0 mm
23.8° / 26°
4.6 mm
23.3° / 24.5°
110.4 mm
22.8° / 25°
73.1 mm
23° / 29.4°
12.1 mm
24.8° / 30.4°
17.5 mm
24.6° / 31.3°
5.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Khánh Thủy - Yên Khánh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Khánh Thủy - Yên Khánh
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
408.71
2.06
0
5.21
78.72
50.6
55.4
3.83