Dự báo Thời tiết Khánh Lợi - Yên Khánh
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 83.3%
- Điểm ngưng 21.6°
- Gió 1.93 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Khánh Lợi - Yên Khánh 48 giờ tới
26° / 25.2°
82 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 25.6°
83 %
bầu trời quang đãng
24.9° / 26°
84 %
mưa nhẹ
25° / 26°
85 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 25°
87 %
bầu trời quang đãng
23.4° / 23.5°
88 %
bầu trời quang đãng
22° / 22.5°
89 %
mây thưa
22.3° / 22.9°
89 %
mây thưa
22.7° / 22.7°
88 %
mây rải rác
22.5° / 22.8°
86 %
mây rải rác
23° / 22°
86 %
mây rải rác
23.8° / 24.8°
82 %
mây rải rác
26.4° / 26.1°
73 %
mây thưa
28° / 29.5°
62 %
mây thưa
29.6° / 30.4°
57 %
mây rải rác
30.1° / 32°
54 %
mây rải rác
31.4° / 33.8°
52 %
mây rải rác
31.6° / 33.1°
50 %
mây rải rác
31.2° / 33.4°
49 %
mây rải rác
31.4° / 33.5°
50 %
mây rải rác
31.9° / 33.6°
54 %
mây rải rác
29.3° / 32.4°
61 %
mây rải rác
27.8° / 29.7°
70 %
mây rải rác
26.3° / 26.9°
73 %
mây cụm
26.7° / 26.5°
76 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
77 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
78 %
mây đen u ám
25.1° / 27°
77 %
mây đen u ám
25.7° / 25.2°
80 %
mây đen u ám
24.6° / 25.3°
79 %
mây đen u ám
24.2° / 25.3°
77 %
mây đen u ám
25° / 25.4°
73 %
mây đen u ám
25° / 25°
71 %
mây đen u ám
25.9° / 25°
68 %
mây đen u ám
25.3° / 25.1°
67 %
mây đen u ám
25.5° / 25.4°
67 %
mây đen u ám
25.2° / 26.7°
70 %
mưa nhẹ
24.2° / 25°
76 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.3°
78 %
mưa nhẹ
25.6° / 25.7°
80 %
mưa nhẹ
23.6° / 25°
87 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.3°
82 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.3°
82 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.3°
86 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.2°
85 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.4°
84 %
mây đen u ám
24.8° / 25.1°
85 %
mây đen u ám
25° / 24.1°
86 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Khánh Lợi - Yên Khánh những ngày tới
22.3° / 29.8°
18.5 mm
22.8° / 32°
0 mm
23.3° / 25.9°
5 mm
23.2° / 24.5°
110.5 mm
22.1° / 25°
73.5 mm
23.6° / 29.1°
12.7 mm
24.2° / 30.1°
17.6 mm
24.3° / 31.9°
6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Khánh Lợi - Yên Khánh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Khánh Lợi - Yên Khánh
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
402.96
1.12
0
4.71
84.89
50.14
53.39
4.43