Dự báo Thời tiết Nam Cao - Bảo Lâm
mây cụm
- Độ ẩm 52%
- Điểm ngưng 18.6°
- Gió 2.63 m/s
- UV 7.77
Dự báo thời tiết Nam Cao - Bảo Lâm 48 giờ tới
29.8° / 30°
53 %
mây cụm
29.3° / 30.9°
52 %
mây cụm
29.1° / 30.2°
53 %
mây cụm
29.4° / 30.4°
54 %
mây cụm
28.6° / 29.3°
59 %
mây cụm
26.5° / 26.5°
69 %
mây cụm
24.8° / 24.9°
79 %
mây cụm
22.9° / 22.6°
84 %
mây cụm
21.9° / 22.2°
86 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 22.5°
86 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 21.2°
87 %
bầu trời quang đãng
20.6° / 21.2°
87 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 21.4°
87 %
bầu trời quang đãng
21° / 20.9°
87 %
bầu trời quang đãng
20.9° / 20.7°
87 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 20.7°
88 %
bầu trời quang đãng
20.7° / 20.3°
88 %
bầu trời quang đãng
19.1° / 20.1°
88 %
bầu trời quang đãng
19.2° / 20.4°
88 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 22.2°
81 %
bầu trời quang đãng
26° / 25.8°
68 %
mây thưa
27.8° / 29°
58 %
mây rải rác
28.3° / 29.2°
53 %
mây cụm
30° / 30.8°
50 %
mây cụm
30.6° / 31.4°
47 %
mây cụm
31.4° / 31.5°
46 %
mây cụm
32° / 32.2°
47 %
mây đen u ám
30.3° / 31.6°
50 %
mây đen u ám
29° / 30.5°
64 %
mây đen u ám
27.6° / 28.5°
71 %
mây đen u ám
24.6° / 25.4°
77 %
mây đen u ám
23.2° / 23.4°
80 %
mây đen u ám
22.1° / 23°
81 %
mây đen u ám
22.8° / 22.5°
83 %
mây cụm
22.8° / 23°
84 %
mây rải rác
21.4° / 23°
84 %
mây cụm
22° / 21.8°
84 %
mây cụm
21.8° / 21.3°
84 %
mây rải rác
21.3° / 21.9°
84 %
mây rải rác
20.4° / 21°
84 %
mây thưa
20.2° / 21.2°
85 %
mây thưa
20.1° / 22°
85 %
mây thưa
21.9° / 21.5°
85 %
mây thưa
23° / 23.6°
80 %
mây rải rác
26.9° / 26.8°
70 %
mây cụm
27° / 29.7°
62 %
mây cụm
27.1° / 29.6°
63 %
mây đen u ám
27.5° / 29.1°
64 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Nam Cao - Bảo Lâm những ngày tới
20.3° / 29.4°
0.2 mm
19.9° / 31.2°
0 mm
20.5° / 27.6°
1.6 mm
22° / 26.7°
20.7 mm
22.9° / 23.9°
24.7 mm
22° / 26.7°
8.1 mm
23.4° / 27.9°
19.7 mm
22.3° / 31.3°
1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Nam Cao - Bảo Lâm những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Nam Cao - Bảo Lâm
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
371.75
3.66
1
3.22
84.88
44.15
48.24
3.88