Dự báo Thời tiết Thành Phố Hưng Yên - Hưng Yên
mây thưa
- Độ ẩm 66.8%
- Điểm ngưng 22°
- Gió 3.88 m/s
- UV 8.99
Dự báo thời tiết Thành Phố Hưng Yên - Hưng Yên 48 giờ tới
29.6° / 32.8°
65 %
mưa vừa
29.7° / 32°
66 %
mây thưa
29.7° / 32.2°
65 %
mây rải rác
29.2° / 32.6°
66 %
mây rải rác
29° / 32.4°
69 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.1°
76 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.2°
82 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.5°
85 %
mây rải rác
24° / 25.9°
86 %
mây thưa
23.7° / 24.9°
87 %
bầu trời quang đãng
24° / 25°
87 %
bầu trời quang đãng
23.8° / 24.6°
87 %
mây thưa
22.3° / 23.3°
89 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 24°
89 %
bầu trời quang đãng
22.3° / 22.4°
89 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 22.5°
89 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 22.1°
89 %
mây thưa
22° / 22°
89 %
mây thưa
21° / 22.9°
89 %
mây thưa
24° / 23.8°
85 %
mây thưa
25.5° / 26°
72 %
mây thưa
27.4° / 29.1°
59 %
mây rải rác
30° / 30.4°
55 %
mây rải rác
31° / 31.1°
53 %
mây rải rác
31.5° / 32.9°
50 %
mây rải rác
32° / 33.5°
49 %
mây rải rác
31.9° / 33.8°
49 %
mây đen u ám
31.8° / 33.1°
49 %
mây đen u ám
31.1° / 33.7°
54 %
mây đen u ám
29.2° / 31.6°
60 %
mây đen u ám
27.3° / 27.7°
68 %
mây cụm
26.5° / 26.2°
71 %
mây cụm
25.8° / 25.5°
78 %
mây cụm
24.1° / 25.2°
81 %
mây cụm
24.4° / 25.7°
82 %
mây đen u ám
24.6° / 24.4°
83 %
mây đen u ám
23.4° / 24°
83 %
mây đen u ám
23.3° / 23.8°
82 %
mây đen u ám
23.1° / 23.7°
79 %
mây cụm
24° / 25°
75 %
mây cụm
24.7° / 26°
70 %
mây cụm
25° / 25.5°
67 %
mây đen u ám
24.5° / 25.5°
69 %
mây đen u ám
24.4° / 24.4°
75 %
mưa nhẹ
23.8° / 23°
80 %
mưa nhẹ
23.5° / 23.9°
83 %
mưa nhẹ
26° / 25°
78 %
mưa nhẹ
24.4° / 26°
77 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thành Phố Hưng Yên - Hưng Yên những ngày tới
22.8° / 29.3°
16.2 mm
21.9° / 31.7°
0 mm
24° / 26.7°
5.8 mm
22° / 23.4°
64.6 mm
24° / 24.3°
68.8 mm
23.9° / 28.1°
6.2 mm
24.3° / 28.4°
14.4 mm
24.7° / 30.1°
10 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thành Phố Hưng Yên - Hưng Yên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thành Phố Hưng Yên - Hưng Yên
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
403.96
1.38
1.17
4.78
108.05
49.64
51.03
7