Dự báo Thời tiết Bảo Khê - Thành Phố Hưng Yên
mây cụm
- Độ ẩm 63.3%
- Điểm ngưng 22.7°
- Gió 3.96 m/s
- UV 6.59
Dự báo thời tiết Bảo Khê - Thành Phố Hưng Yên 48 giờ tới
29° / 32°
63 %
mưa vừa
29.5° / 32.2°
63 %
mây cụm
29.6° / 33°
64 %
mây cụm
29.5° / 32°
66 %
mây cụm
28.9° / 31.8°
72 %
mưa nhẹ
27° / 26.8°
77 %
mưa nhẹ
25.7° / 25.7°
83 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.4°
85 %
mây thưa
24.1° / 24.8°
86 %
bầu trời quang đãng
24.3° / 24.8°
86 %
bầu trời quang đãng
23.5° / 24.7°
87 %
bầu trời quang đãng
22.7° / 23.2°
88 %
bầu trời quang đãng
22.1° / 23.2°
89 %
bầu trời quang đãng
22.4° / 23°
89 %
mây thưa
22.5° / 22.1°
89 %
mây thưa
22.6° / 22°
88 %
mây thưa
22.2° / 22.6°
88 %
mây thưa
22.8° / 22.2°
87 %
mây rải rác
23.6° / 24°
84 %
mây rải rác
26.1° / 27°
72 %
mây rải rác
27.6° / 29.4°
62 %
mây rải rác
29.8° / 30.4°
56 %
mây rải rác
30.4° / 32.3°
54 %
mây rải rác
31.1° / 33.6°
51 %
mây rải rác
31.8° / 33.9°
49 %
mây rải rác
31° / 33.3°
48 %
mây cụm
31° / 34°
49 %
mây cụm
31.8° / 33°
54 %
mây cụm
29.2° / 31.4°
60 %
mây rải rác
27.8° / 28.2°
69 %
mây cụm
26.1° / 26.4°
72 %
mây cụm
25.3° / 25.4°
78 %
mây đen u ám
25.2° / 25.9°
81 %
mây đen u ám
24.8° / 25.3°
82 %
mây đen u ám
25° / 25.2°
82 %
mây đen u ám
23.2° / 24.5°
82 %
mây đen u ám
23.6° / 24°
79 %
mây đen u ám
24.3° / 25°
76 %
mây đen u ám
25° / 25.3°
72 %
mây đen u ám
25.6° / 25.5°
69 %
mây đen u ám
26° / 26°
66 %
mây đen u ám
24.3° / 24°
74 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.4°
79 %
mưa nhẹ
23.7° / 23.7°
80 %
mưa nhẹ
23.5° / 23.1°
83 %
mưa nhẹ
26° / 25.5°
78 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.6°
77 %
mây đen u ám
25.7° / 25.4°
75 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Bảo Khê - Thành Phố Hưng Yên những ngày tới
22.5° / 29.7°
16.8 mm
22.3° / 31.7°
0 mm
23.1° / 26.4°
6.4 mm
22.3° / 23°
64 mm
24° / 24.4°
68.4 mm
23.2° / 28.1°
6.4 mm
24.8° / 29°
14.3 mm
24.3° / 30.3°
9.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Bảo Khê - Thành Phố Hưng Yên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Bảo Khê - Thành Phố Hưng Yên
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
391.4
2
1.07
3.83
120.68
49.32
50.28
7.25