Dự báo Thời tiết Nậm Tăm - Sìn Hồ
mây cụm
- Độ ẩm 64.9%
- Điểm ngưng 22.6°
- Gió 1.22 m/s
- UV 10.41
Dự báo thời tiết Nậm Tăm - Sìn Hồ 48 giờ tới
29.8° / 33.8°
66 %
mưa nhẹ
30.4° / 33.4°
64 %
mây cụm
29° / 33°
65 %
mây rải rác
29.4° / 33.6°
66 %
mây rải rác
29.4° / 33.7°
66 %
mưa nhẹ
28.8° / 31.5°
72 %
mưa nhẹ
25.3° / 26°
84 %
mây thưa
24° / 24.8°
88 %
mây thưa
23° / 23.7°
90 %
bầu trời quang đãng
22.3° / 22.2°
90 %
bầu trời quang đãng
21.2° / 22.4°
91 %
bầu trời quang đãng
22° / 22.9°
92 %
bầu trời quang đãng
21.1° / 21.7°
92 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 22.5°
90 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 21.5°
92 %
mây rải rác
20° / 21.9°
93 %
mây rải rác
20.1° / 21.1°
94 %
mây thưa
21° / 21.8°
94 %
mây thưa
20° / 20.5°
94 %
mây thưa
22.2° / 22.7°
88 %
mây thưa
25.8° / 25.1°
75 %
bầu trời quang đãng
27.1° / 29.8°
64 %
bầu trời quang đãng
29° / 31.8°
58 %
mây thưa
30.5° / 32.7°
52 %
mây thưa
31.4° / 33.2°
51 %
mây thưa
31.4° / 33.3°
50 %
mây rải rác
31.2° / 34°
51 %
mây cụm
30.8° / 33.8°
61 %
mây cụm
30.5° / 34°
65 %
mây cụm
29.9° / 33.3°
71 %
mây cụm
26.9° / 26.1°
79 %
mây cụm
24.8° / 25.5°
82 %
mây cụm
23.9° / 24.3°
84 %
mây cụm
23.7° / 23.7°
85 %
mây cụm
22.8° / 23.9°
87 %
mây đen u ám
22.9° / 23.7°
88 %
mây đen u ám
22.4° / 22.3°
89 %
mây đen u ám
22.3° / 22.2°
90 %
mây đen u ám
21° / 22.9°
91 %
mây đen u ám
21.2° / 22.9°
91 %
mây đen u ám
21.2° / 22.7°
92 %
mây đen u ám
21.3° / 22.5°
92 %
mây đen u ám
21.4° / 21.7°
91 %
mây đen u ám
23° / 23.7°
85 %
mây đen u ám
26.8° / 26.4°
69 %
mây rải rác
28.6° / 30.6°
57 %
mây thưa
30.9° / 31.8°
48 %
mây rải rác
32.7° / 32.2°
42 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Nậm Tăm - Sìn Hồ những ngày tới
21.8° / 30.3°
4 mm
20.2° / 32°
0 mm
21.8° / 34.3°
0 mm
23.3° / 27.4°
0 mm
23° / 29.4°
4.9 mm
22.7° / 31.3°
1.9 mm
23° / 32.3°
4.5 mm
24° / 31.5°
8.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Nậm Tăm - Sìn Hồ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Nậm Tăm - Sìn Hồ
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
242.03
0.15
0.45
0.88
88.74
6.92
6.24
0.41