Dự báo Thời tiết Khánh Hải - Yên Khánh
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 82.4%
- Điểm ngưng 22.1°
- Gió 1.71 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Khánh Hải - Yên Khánh 48 giờ tới
25.3° / 25°
81 %
mưa nhẹ
25.7° / 25°
82 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 25.6°
83 %
bầu trời quang đãng
24.3° / 26°
84 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.2°
87 %
bầu trời quang đãng
23.5° / 25°
90 %
bầu trời quang đãng
22.4° / 23.2°
89 %
bầu trời quang đãng
22.1° / 22.9°
89 %
mây thưa
22.4° / 22°
89 %
mây thưa
22.4° / 22.9°
88 %
mây rải rác
22.7° / 22°
86 %
mây rải rác
22.9° / 22.5°
86 %
mây rải rác
24° / 24.2°
82 %
mây rải rác
26.8° / 26.1°
73 %
mây thưa
27.9° / 29.3°
62 %
mây thưa
30° / 30°
57 %
mây rải rác
30.2° / 31.1°
54 %
mây rải rác
31.2° / 33.3°
52 %
mây rải rác
31.9° / 33°
50 %
mây rải rác
31.1° / 33.1°
49 %
mây rải rác
31.8° / 33.6°
50 %
mây rải rác
31.9° / 33.4°
54 %
mây rải rác
29.8° / 32.4°
61 %
mây rải rác
27.1° / 29.9°
70 %
mây rải rác
26.5° / 26.2°
73 %
mây cụm
26° / 26.3°
76 %
mây đen u ám
26.7° / 26.1°
77 %
mây đen u ám
25.6° / 26.9°
78 %
mây đen u ám
25.8° / 26.9°
77 %
mây đen u ám
25.5° / 25.9°
80 %
mây đen u ám
24.9° / 25.8°
79 %
mây đen u ám
24.6° / 25.1°
77 %
mây đen u ám
24.6° / 25.8°
73 %
mây đen u ám
25.6° / 25.3°
71 %
mây đen u ám
25.9° / 25.2°
68 %
mây đen u ám
25.1° / 25.1°
67 %
mây đen u ám
25° / 25.1°
67 %
mây đen u ám
25.7° / 26.1°
70 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.5°
76 %
mưa nhẹ
24° / 25.8°
78 %
mưa nhẹ
25.4° / 25°
80 %
mưa nhẹ
23.9° / 24.1°
87 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.3°
82 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.2°
78 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
77 %
mây đen u ám
27.7° / 27.9°
74 %
mưa nhẹ
25° / 26.5°
80 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.7°
83 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Khánh Hải - Yên Khánh những ngày tới
22.2° / 29.4°
18.4 mm
22.5° / 31.7°
0 mm
23° / 27°
14 mm
23.9° / 24.5°
321.3 mm
23.8° / 24.6°
8.1 mm
23.2° / 27.4°
3 mm
24° / 29.7°
7.4 mm
24.4° / 30.9°
3.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Khánh Hải - Yên Khánh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Khánh Hải - Yên Khánh
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
392.43
2.2
0
4.95
72.82
47.34
51.16
3.59