Dự báo Thời tiết Phường Tân An - Buôn Ma Thuột
mây cụm
- Độ ẩm 78%
- Điểm ngưng 20.8°
- Gió 3.54 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Tân An - Buôn Ma Thuột 48 giờ tới
24.8° / 25.2°
75 %
mây cụm
24.5° / 24.8°
77 %
mây cụm
24.5° / 24.6°
78 %
mây cụm
24.6° / 24.2°
81 %
mây rải rác
23.4° / 24.3°
85 %
mây rải rác
23.9° / 23.8°
89 %
mây rải rác
22.4° / 23.7°
93 %
mây rải rác
22.3° / 22.7°
93 %
mây rải rác
22.8° / 22.9°
93 %
mây rải rác
21.9° / 22.9°
93 %
mây cụm
21.8° / 22.2°
93 %
mây cụm
21.9° / 22.9°
93 %
mây cụm
21° / 22.2°
94 %
mây cụm
21.6° / 22.5°
92 %
mây cụm
23.5° / 24.2°
84 %
mây cụm
25.6° / 26.3°
70 %
mây rải rác
27.3° / 29.8°
59 %
mây rải rác
29.7° / 30°
52 %
mây rải rác
30.9° / 31.2°
47 %
mây cụm
31.9° / 32°
44 %
mây cụm
31.5° / 32.4°
43 %
mây cụm
31.8° / 31.6°
43 %
mây cụm
30.1° / 30.6°
45 %
mây cụm
29.6° / 29.4°
52 %
mây cụm
26.1° / 26.4°
64 %
mây rải rác
24.3° / 24°
67 %
mây rải rác
23° / 24°
69 %
mây rải rác
23.2° / 23.2°
74 %
mây đen u ám
23.4° / 23.9°
78 %
mây đen u ám
22.2° / 23.7°
81 %
mây đen u ám
22.7° / 22.2°
83 %
mây đen u ám
22.3° / 23°
85 %
mây đen u ám
21.1° / 22.8°
88 %
mây đen u ám
21.1° / 22.1°
91 %
mây cụm
21.9° / 22.8°
92 %
mây rải rác
21.6° / 22.5°
92 %
mây rải rác
21.4° / 22.3°
92 %
mây rải rác
21.4° / 22.5°
91 %
mây rải rác
23.3° / 23.3°
82 %
mây rải rác
25.2° / 27°
70 %
mây rải rác
27.2° / 28.7°
61 %
mây rải rác
28.6° / 30°
55 %
mây rải rác
30.1° / 31.4°
51 %
mây rải rác
30.9° / 31.5°
48 %
mây rải rác
31° / 32°
47 %
mây rải rác
30.4° / 31°
48 %
mây rải rác
29.8° / 30.3°
51 %
mây rải rác
28.1° / 29.7°
60 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Phường Tân An - Buôn Ma Thuột những ngày tới
21.3° / 31.3°
0 mm
21.4° / 32°
0 mm
21.9° / 31.5°
0 mm
20° / 28.7°
1 mm
20° / 26.7°
0 mm
21.6° / 26.4°
4.3 mm
21.6° / 25.5°
54.5 mm
21° / 24.8°
3.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân An - Buôn Ma Thuột những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Tân An - Buôn Ma Thuột
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
238.37
0.73
0.77
5.64
13.44
4.57
6.12
1.59