Dự báo Thời tiết Phường Tân Hòa - Buôn Ma Thuột
mây đen u ám
- Độ ẩm 99.3%
- Điểm ngưng 20.2°
- Gió 1.81 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Tân Hòa - Buôn Ma Thuột 48 giờ tới
21° / 21.3°
99 %
mây đen u ám
21.9° / 21.5°
99 %
mây đen u ám
21.2° / 22°
99 %
mây đen u ám
20.9° / 21.2°
99 %
mây đen u ám
20.7° / 21.3°
99 %
mây đen u ám
20.2° / 21.9°
99 %
mây đen u ám
20.5° / 21.9°
99 %
mây đen u ám
20° / 20.5°
98 %
mây đen u ám
20° / 20.3°
98 %
mây đen u ám
20.3° / 21.8°
98 %
mây đen u ám
20.2° / 21.5°
98 %
mây đen u ám
21.5° / 22°
96 %
mây đen u ám
22.8° / 22.2°
95 %
mây đen u ám
22.7° / 23°
92 %
mây đen u ám
24.9° / 25.7°
82 %
mây đen u ám
25.9° / 25.7°
78 %
mây đen u ám
25.9° / 26.9°
81 %
mưa nhẹ
25.9° / 26°
90 %
mưa nhẹ
25° / 25.8°
93 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.8°
94 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.1°
97 %
mưa vừa
23° / 23.8°
98 %
mưa vừa
21.4° / 22.2°
99 %
mưa nhẹ
21.6° / 22.7°
99 %
mưa nhẹ
21.7° / 22.6°
99 %
mưa nhẹ
22° / 22.4°
99 %
mây đen u ám
21.8° / 22.6°
99 %
mây đen u ám
21° / 22.1°
99 %
mây đen u ám
21.8° / 22°
99 %
mây đen u ám
21.2° / 22.1°
99 %
mây đen u ám
22° / 21.8°
99 %
mưa nhẹ
21.7° / 21.6°
99 %
mưa nhẹ
21.5° / 21.3°
99 %
mây đen u ám
21.5° / 22°
98 %
mây đen u ám
20.8° / 21.6°
98 %
mây đen u ám
21.4° / 21.5°
98 %
mây đen u ám
21.9° / 22.3°
96 %
mây đen u ám
21.9° / 22.1°
94 %
mây đen u ám
23.4° / 24.9°
85 %
mây đen u ám
25.2° / 26.6°
73 %
mây đen u ám
26.9° / 26.6°
72 %
mây đen u ám
23.7° / 24.5°
83 %
mây đen u ám
24.9° / 25.1°
92 %
mưa nhẹ
23° / 24.2°
96 %
mưa nhẹ
23.2° / 25°
98 %
mưa vừa
22.3° / 22.4°
99 %
mưa vừa
21.9° / 23°
98 %
mưa vừa
21.2° / 22.2°
100 %
mưa cường độ nặng
Dự báo thời tiết Phường Tân Hòa - Buôn Ma Thuột những ngày tới
20.3° / 29.3°
16 mm
20.3° / 25.3°
7 mm
21° / 26.3°
33.7 mm
19.7° / 29.8°
5.4 mm
19.4° / 30.8°
2.3 mm
21.7° / 30.9°
7.2 mm
21.7° / 27°
43.3 mm
21.6° / 30°
12.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Hòa - Buôn Ma Thuột những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Tân Hòa - Buôn Ma Thuột
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
422.95
1.01
0.47
7.61
9.22
15.47
16.8
1.64