Dự báo Thời tiết Mường Chà - Điện Biên
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 94.3%
- Điểm ngưng 19.9°
- Gió 1.32 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Mường Chà - Điện Biên 48 giờ tới
21.1° / 21°
93 %
bầu trời quang đãng
20.4° / 21.2°
94 %
bầu trời quang đãng
20.5° / 21.7°
95 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 21.2°
96 %
bầu trời quang đãng
20.6° / 20.5°
97 %
bầu trời quang đãng
19.1° / 20.6°
98 %
bầu trời quang đãng
18° / 19.5°
99 %
mây thưa
18.7° / 19°
99 %
mây thưa
18.3° / 19°
99 %
mây thưa
20.5° / 20.8°
90 %
mây thưa
23.5° / 24.8°
75 %
bầu trời quang đãng
26.2° / 26.2°
63 %
bầu trời quang đãng
28.8° / 29.7°
53 %
bầu trời quang đãng
30.6° / 30.1°
46 %
mây thưa
31.1° / 31.4°
41 %
mây thưa
32.9° / 32.9°
38 %
mây thưa
32.8° / 32.9°
36 %
mây thưa
32.2° / 32.1°
36 %
mây thưa
31.7° / 31.1°
38 %
mây rải rác
29° / 30.7°
52 %
mây cụm
25.8° / 25.2°
69 %
mây cụm
23.1° / 25°
72 %
mây cụm
22° / 23.9°
78 %
mây cụm
22.1° / 22.2°
83 %
mây cụm
21.3° / 22.5°
86 %
mây cụm
21.4° / 21.6°
89 %
mây đen u ám
20.8° / 21.8°
90 %
mây đen u ám
20° / 20°
92 %
mây cụm
21° / 21°
93 %
mây đen u ám
19.7° / 20.7°
94 %
mây đen u ám
19.8° / 19.8°
95 %
mây cụm
19.6° / 19.3°
95 %
mây cụm
19.5° / 19°
96 %
mây cụm
21.8° / 21°
86 %
mây cụm
24.6° / 24.6°
72 %
mây đen u ám
27.4° / 28.4°
61 %
mây đen u ám
30° / 31°
51 %
mây đen u ám
31.7° / 31.3°
43 %
mây đen u ám
32.8° / 32°
38 %
mây đen u ám
33.6° / 33.5°
36 %
mây đen u ám
33.6° / 33.6°
35 %
mây đen u ám
33.5° / 34°
37 %
mây đen u ám
32° / 33.1°
39 %
mây đen u ám
30.8° / 32.3°
51 %
mây cụm
26.3° / 26.8°
67 %
mây cụm
24.5° / 25.6°
70 %
mây cụm
23.6° / 24°
72 %
mây rải rác
23.4° / 23.6°
76 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Mường Chà - Điện Biên những ngày tới
20° / 32.7°
0 mm
18° / 33°
0 mm
20° / 33.9°
0 mm
20.6° / 32°
0 mm
21.5° / 25.8°
0.9 mm
20.6° / 30.9°
3.6 mm
21° / 32.6°
3 mm
21° / 32.9°
2.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Mường Chà - Điện Biên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Mường Chà - Điện Biên
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
254.97
1.22
0
1.35
37.43
9.27
10.33
1.21