Dự báo Thời tiết Huổi Lèng - Mường Chà
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 95.1%
- Điểm ngưng 19.5°
- Gió 1.25 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Huổi Lèng - Mường Chà 48 giờ tới
20.1° / 21.6°
94 %
bầu trời quang đãng
21° / 21.3°
95 %
bầu trời quang đãng
20.1° / 20.5°
96 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 20.6°
97 %
bầu trời quang đãng
19.9° / 21°
97 %
bầu trời quang đãng
19.6° / 19.1°
99 %
bầu trời quang đãng
19° / 19.3°
99 %
mây thưa
18.8° / 18.6°
99 %
mây thưa
20.2° / 20.2°
90 %
mây thưa
24° / 24.7°
75 %
bầu trời quang đãng
26.8° / 26.1°
63 %
bầu trời quang đãng
28.5° / 29.9°
53 %
bầu trời quang đãng
30.8° / 30.2°
46 %
mây thưa
31.1° / 31.8°
41 %
mây thưa
33° / 32.7°
38 %
mây thưa
32.2° / 33°
36 %
mây thưa
32.8° / 32.2°
36 %
mây thưa
31.6° / 31.8°
38 %
mây rải rác
29.8° / 30.9°
52 %
mây cụm
25.1° / 25.6°
69 %
mây cụm
23.5° / 24.6°
72 %
mây cụm
22.2° / 23.8°
78 %
mây cụm
22.9° / 22.9°
83 %
mây cụm
21° / 22.5°
86 %
mây cụm
21.1° / 22°
89 %
mây đen u ám
20.2° / 21.8°
90 %
mây đen u ám
21° / 20.5°
92 %
mây cụm
20.4° / 20.2°
93 %
mây đen u ám
19.3° / 20.3°
94 %
mây đen u ám
20° / 19.9°
95 %
mây cụm
19.5° / 19.8°
95 %
mây cụm
19.2° / 20°
96 %
mây cụm
21.4° / 21.2°
86 %
mây cụm
24.8° / 24.3°
72 %
mây đen u ám
27.5° / 28.1°
61 %
mây đen u ám
29.7° / 30.9°
51 %
mây đen u ám
31.5° / 31.9°
43 %
mây đen u ám
32.3° / 32.7°
38 %
mây đen u ám
33° / 33.4°
36 %
mây đen u ám
33.4° / 33.5°
35 %
mây đen u ám
33.2° / 33.7°
37 %
mây đen u ám
32.7° / 33.6°
39 %
mây đen u ám
30.5° / 32.7°
51 %
mây cụm
26.1° / 26.4°
67 %
mây cụm
24.3° / 25.8°
70 %
mây cụm
23.8° / 24.7°
72 %
mây rải rác
24° / 23.8°
76 %
mây thưa
22.2° / 23.4°
80 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Huổi Lèng - Mường Chà những ngày tới
20.2° / 32.4°
0 mm
18.5° / 32.8°
0 mm
19.3° / 33.6°
0 mm
20.4° / 32.9°
0 mm
21.9° / 25.2°
0.8 mm
21° / 30.7°
3.8 mm
21.4° / 32°
2.6 mm
21.5° / 32.3°
2.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Huổi Lèng - Mường Chà những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Huổi Lèng - Mường Chà
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
250.29
1.19
0
1.38
31.65
9
10.4
0.18