Dự báo Thời tiết Quài Cang - Tuần Giáo
mây rải rác
- Độ ẩm 86.6%
- Điểm ngưng 21.4°
- Gió 1.66 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Quài Cang - Tuần Giáo 48 giờ tới
23.7° / 25°
85 %
mây cụm
23.1° / 24.3°
86 %
mây rải rác
23.2° / 23.9°
87 %
mây rải rác
22.5° / 23.5°
89 %
mây rải rác
22.6° / 22.3°
91 %
mây thưa
21.8° / 22.7°
94 %
mây thưa
20.5° / 21.9°
97 %
bầu trời quang đãng
20.4° / 20.5°
98 %
bầu trời quang đãng
19.3° / 20.2°
98 %
mây thưa
19° / 19.8°
99 %
mây thưa
19.5° / 19.3°
99 %
mây thưa
18.7° / 19.2°
99 %
mây thưa
18.8° / 19.3°
99 %
mây thưa
20.3° / 21.8°
91 %
mây thưa
23.7° / 24.5°
76 %
bầu trời quang đãng
26.3° / 26.4°
64 %
bầu trời quang đãng
28.7° / 29°
54 %
bầu trời quang đãng
30.4° / 30.5°
47 %
bầu trời quang đãng
31.2° / 32°
41 %
bầu trời quang đãng
32.5° / 32.5°
37 %
bầu trời quang đãng
33.2° / 32.8°
36 %
bầu trời quang đãng
32.4° / 32°
37 %
mây thưa
32.7° / 31.8°
38 %
mây thưa
29.7° / 30.4°
51 %
mây thưa
25.3° / 26°
69 %
mây thưa
24.9° / 24.6°
69 %
mây thưa
23.8° / 23.9°
74 %
mây thưa
22° / 22.2°
80 %
mây thưa
21.5° / 22.9°
84 %
mây thưa
21.4° / 21.3°
88 %
mây thưa
21.1° / 21.5°
90 %
mây rải rác
20° / 21.2°
91 %
mây rải rác
20.5° / 20°
93 %
mây đen u ám
20.2° / 20.3°
94 %
mây đen u ám
19.6° / 21°
95 %
mây đen u ám
20° / 19.5°
96 %
mây đen u ám
19.1° / 19.3°
97 %
mây đen u ám
21.5° / 22°
87 %
mây đen u ám
24° / 25.4°
72 %
mây cụm
27.6° / 28.6°
61 %
mây cụm
30° / 30.5°
50 %
mây cụm
31.1° / 32.7°
42 %
mây đen u ám
33° / 32.9°
38 %
mây đen u ám
33.1° / 33.4°
36 %
mây đen u ám
33° / 33.5°
36 %
mây cụm
33.1° / 33°
37 %
mây cụm
33.7° / 33.7°
39 %
mây cụm
30.7° / 32.9°
49 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Quài Cang - Tuần Giáo những ngày tới
20.2° / 32.9°
0 mm
18.5° / 33.5°
0 mm
19.6° / 33.1°
0 mm
20.9° / 28.3°
1.5 mm
20.1° / 27°
5.6 mm
21.1° / 31.1°
3.8 mm
21.7° / 28°
8.3 mm
21° / 31.3°
4.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Quài Cang - Tuần Giáo những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Quài Cang - Tuần Giáo
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
282.46
0.42
0
1.87
34.37
7.9
8.47
0.82