Dự báo Thời tiết Tỏa Tình - Tuần Giáo
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 90.6%
- Điểm ngưng 21°
- Gió 1.51 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Tỏa Tình - Tuần Giáo 48 giờ tới
22.1° / 23°
89 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 23°
90 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 22.9°
91 %
bầu trời quang đãng
21.2° / 22.7°
92 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 21.7°
93 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 20.3°
96 %
bầu trời quang đãng
19.2° / 20.3°
98 %
mây thưa
19.1° / 19.3°
98 %
mây thưa
18.2° / 19.1°
99 %
mây thưa
18.8° / 19.5°
99 %
mây thưa
18.1° / 18°
99 %
mây thưa
20.3° / 20.1°
90 %
mây thưa
23.3° / 24.3°
75 %
bầu trời quang đãng
26.3° / 26.2°
63 %
bầu trời quang đãng
28° / 29.2°
53 %
bầu trời quang đãng
30.7° / 30.4°
46 %
mây thưa
32° / 31.9°
41 %
mây thưa
32.2° / 32.1°
38 %
mây thưa
32.4° / 32.5°
36 %
mây thưa
32.9° / 32.6°
36 %
mây thưa
32° / 31.6°
38 %
mây rải rác
29.9° / 30.5°
52 %
mây cụm
25.4° / 25.5°
69 %
mây cụm
23.2° / 24.9°
72 %
mây cụm
23° / 23.9°
78 %
mây cụm
22.8° / 22.7°
83 %
mây cụm
21.8° / 22.7°
86 %
mây cụm
21.8° / 21.3°
89 %
mây đen u ám
20.5° / 21.6°
90 %
mây đen u ám
20.1° / 20.7°
92 %
mây cụm
21° / 20°
93 %
mây đen u ám
19.3° / 20°
94 %
mây đen u ám
19.2° / 19.8°
95 %
mây cụm
19.9° / 19.2°
95 %
mây cụm
19.2° / 19°
96 %
mây cụm
21.5° / 21.1°
86 %
mây cụm
24.3° / 24.6°
72 %
mây đen u ám
27.7° / 28.5°
61 %
mây đen u ám
29.6° / 30.1°
51 %
mây đen u ám
31.7° / 32°
43 %
mây đen u ám
32.3° / 32.9°
38 %
mây đen u ám
33.5° / 33.1°
36 %
mây đen u ám
33° / 33°
35 %
mây đen u ám
33.4° / 33.6°
37 %
mây đen u ám
32.7° / 33.4°
39 %
mây đen u ám
30.7° / 32.7°
51 %
mây cụm
26.1° / 27°
67 %
mây cụm
24.2° / 25.2°
70 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Tỏa Tình - Tuần Giáo những ngày tới
20° / 32.7°
0 mm
18.7° / 32.7°
0 mm
19.2° / 33.3°
0 mm
20.4° / 32.6°
0 mm
21.1° / 25.2°
0 mm
21° / 30.8°
3 mm
21.7° / 32°
2.1 mm
21° / 32.6°
2.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tỏa Tình - Tuần Giáo những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tỏa Tình - Tuần Giáo
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
260.35
1.08
0
1.49
36.31
7.93
9.34
1.01