Dự báo Thời tiết Phường Cổ Thành - Chí Linh
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 70.5%
- Điểm ngưng 19.9°
- Gió 2.16 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Cổ Thành - Chí Linh 48 giờ tới
25.9° / 25.4°
69 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 25.5°
70 %
bầu trời quang đãng
25.3° / 25.5°
71 %
bầu trời quang đãng
24.3° / 25.9°
72 %
bầu trời quang đãng
24.4° / 24.2°
75 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 23.3°
78 %
mây thưa
22° / 22.6°
82 %
mây thưa
23° / 23.4°
81 %
mây rải rác
22.3° / 22.6°
82 %
mây rải rác
22.1° / 22.5°
83 %
mây rải rác
23.8° / 23.3°
81 %
mây rải rác
25.7° / 26.2°
72 %
mây rải rác
27.5° / 27.5°
66 %
mây cụm
28.3° / 30.9°
62 %
mây cụm
29.9° / 30.4°
60 %
mây cụm
30.5° / 32.1°
55 %
mây cụm
31.6° / 33.2°
52 %
mây cụm
31.1° / 33.8°
52 %
mây thưa
31.3° / 33.5°
53 %
mây rải rác
31.9° / 33.1°
58 %
mây cụm
30° / 32.1°
64 %
mây cụm
27.5° / 27.6°
73 %
mây cụm
26.4° / 27°
77 %
mây cụm
25° / 26.3°
78 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
77 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
76 %
mây đen u ám
25.4° / 25.5°
76 %
mây đen u ám
24° / 25.8°
77 %
mây đen u ám
24.7° / 24.7°
76 %
mây đen u ám
24° / 24.6°
76 %
mây đen u ám
24.3° / 25°
75 %
mây đen u ám
24.3° / 24.3°
74 %
mây đen u ám
24.1° / 25.7°
71 %
mây đen u ám
24.6° / 25.3°
69 %
mây đen u ám
24.5° / 25.8°
72 %
mây đen u ám
24.1° / 24.1°
75 %
mưa nhẹ
24.8° / 26°
77 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.2°
73 %
mưa nhẹ
25.3° / 25.6°
76 %
mưa nhẹ
26.5° / 27°
76 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.7°
73 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.8°
75 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.6°
76 %
mưa nhẹ
26° / 26.3°
75 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.1°
77 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.1°
82 %
mưa nhẹ
24.8° / 25°
83 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.3°
84 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Cổ Thành - Chí Linh những ngày tới
23.5° / 31°
7.6 mm
22.4° / 31.1°
0 mm
23.6° / 26.2°
4.2 mm
23.1° / 27°
25.6 mm
23.8° / 24.7°
32 mm
23.4° / 27°
2.8 mm
24.1° / 31.5°
4.8 mm
24.8° / 31.6°
5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Cổ Thành - Chí Linh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Cổ Thành - Chí Linh
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
729.04
6.23
0
18.59
61.66
67.12
77.71
10.14