Dự báo Thời tiết Phường Hoàng Tiến - Chí Linh
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 72.4%
- Điểm ngưng 20.7°
- Gió 2.23 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Hoàng Tiến - Chí Linh 48 giờ tới
25.5° / 26.4°
71 %
mây thưa
25.5° / 26.7°
72 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 27°
73 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 25.1°
73 %
bầu trời quang đãng
24.3° / 25.8°
75 %
bầu trời quang đãng
24.4° / 24.1°
77 %
bầu trời quang đãng
23° / 23.7°
82 %
bầu trời quang đãng
23.1° / 23.8°
83 %
mây thưa
22.6° / 23.8°
84 %
mây thưa
22.1° / 23.7°
84 %
mây thưa
22° / 23.1°
83 %
mây rải rác
22° / 22.6°
83 %
mây rải rác
23.8° / 24.7°
82 %
mây rải rác
25° / 26.6°
73 %
mây rải rác
27.4° / 27.3°
67 %
mây rải rác
28.4° / 30.1°
62 %
mây rải rác
29.5° / 32°
58 %
mây rải rác
30.3° / 32.6°
56 %
mây rải rác
31.1° / 33°
53 %
mây rải rác
31.2° / 33.6°
52 %
mây đen u ám
31.4° / 33.9°
53 %
mây đen u ám
31.8° / 34.5°
57 %
mây cụm
29.8° / 32.3°
63 %
mây cụm
27.1° / 29.7°
70 %
mây cụm
27° / 27°
73 %
mây cụm
26° / 26.1°
77 %
mây rải rác
25.5° / 26.3°
76 %
mây rải rác
25.2° / 26.9°
74 %
mây thưa
25.9° / 25.5°
74 %
mây thưa
24.7° / 25.7°
76 %
mây rải rác
24.5° / 24.4°
76 %
mây rải rác
24.6° / 24°
75 %
mây đen u ám
24.9° / 26°
74 %
mây đen u ám
24.9° / 26°
72 %
mây đen u ám
24.9° / 25.4°
72 %
mưa nhẹ
24° / 24.6°
74 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.9°
82 %
mưa nhẹ
25.6° / 26°
78 %
mưa nhẹ
25.7° / 25.4°
78 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.7°
75 %
mưa nhẹ
29.9° / 32.9°
65 %
mưa nhẹ
26.6° / 26°
72 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.3°
74 %
mưa nhẹ
27° / 27°
77 %
mưa nhẹ
28° / 30.3°
72 %
mưa nhẹ
27.3° / 30.7°
72 %
mây cụm
27° / 27°
76 %
mưa nhẹ
25.4° / 25.5°
79 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Hoàng Tiến - Chí Linh những ngày tới
23.8° / 30.7°
7.1 mm
23° / 31°
0 mm
23.8° / 29°
4.8 mm
23.8° / 24.1°
102.8 mm
23.3° / 24.4°
104.7 mm
23.2° / 25.8°
10.8 mm
24.1° / 29.9°
11.1 mm
24.2° / 30.6°
17.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hoàng Tiến - Chí Linh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Hoàng Tiến - Chí Linh
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
591.16
5.44
0
14.54
86.9
60.82
69.87
10.05