Dự báo Thời tiết Pà Cò - Mai Châu
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 86%
- Điểm ngưng 19.5°
- Gió 1.36 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Pà Cò - Mai Châu 48 giờ tới
21.3° / 23°
85 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 22.9°
86 %
bầu trời quang đãng
22° / 22.8°
87 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 21.2°
87 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 21°
88 %
bầu trời quang đãng
20.7° / 21.4°
90 %
bầu trời quang đãng
20.9° / 21.4°
92 %
mây thưa
22.1° / 22.7°
90 %
mây rải rác
24.5° / 25.1°
80 %
mây cụm
27.2° / 27.1°
66 %
mây rải rác
28.5° / 29°
59 %
mây rải rác
28.1° / 30.1°
57 %
mây rải rác
29° / 31.4°
56 %
mây cụm
31° / 31.5°
55 %
mây rải rác
30.6° / 31.4°
54 %
mây cụm
30.9° / 31.4°
54 %
mây cụm
29.1° / 31.8°
56 %
mây cụm
30° / 32.4°
66 %
mây cụm
26.4° / 26.2°
71 %
mây cụm
25.9° / 25.9°
73 %
mây rải rác
25° / 25.6°
74 %
mây đen u ám
24.3° / 24.9°
75 %
mây đen u ám
24.7° / 24.6°
76 %
mây đen u ám
23.3° / 24.9°
76 %
mây đen u ám
23° / 23.4°
77 %
mây đen u ám
23.5° / 23.2°
76 %
mây đen u ám
23.2° / 23.5°
77 %
mây cụm
23.2° / 23.7°
78 %
mây đen u ám
23.1° / 23.5°
78 %
mây đen u ám
22.2° / 24°
79 %
mây đen u ám
22° / 22.4°
82 %
mây đen u ám
23.6° / 24.9°
82 %
mây đen u ám
23.4° / 24°
82 %
mây đen u ám
24.1° / 25°
81 %
mây đen u ám
28° / 28.6°
67 %
mây đen u ám
26.5° / 26.7°
74 %
mây đen u ám
26.7° / 26.8°
75 %
mây đen u ám
25.1° / 26.7°
81 %
mây đen u ám
25.3° / 26.8°
78 %
mây đen u ám
28° / 29.2°
73 %
mây đen u ám
26° / 27°
75 %
mây đen u ám
25.3° / 26.1°
78 %
mây đen u ám
24.3° / 26°
81 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.3°
90 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.6°
91 %
mưa nhẹ
23.9° / 24.6°
92 %
mưa nhẹ
24° / 24.2°
92 %
mưa nhẹ
23.4° / 25°
93 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Pà Cò - Mai Châu những ngày tới
20.6° / 30°
0 mm
22.3° / 27.1°
2.4 mm
21.4° / 23°
50.1 mm
21.5° / 22.1°
49.3 mm
22.4° / 28.3°
10.5 mm
23.1° / 28.2°
21.5 mm
23.7° / 30°
9.3 mm
23.7° / 31.5°
2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Pà Cò - Mai Châu những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Pà Cò - Mai Châu
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
309.89
1.34
0
1.29
41.9
40.54
42.55
1.73