Dự báo Thời tiết Tân Thành - Mai Châu
mưa nhẹ
- Độ ẩm 84.5%
- Điểm ngưng 20.8°
- Gió 0.38 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Tân Thành - Mai Châu 48 giờ tới
23° / 24.8°
83 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.1°
84 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.3°
85 %
bầu trời quang đãng
23° / 23.6°
85 %
bầu trời quang đãng
22.3° / 23.7°
87 %
bầu trời quang đãng
22.3° / 23.6°
88 %
bầu trời quang đãng
21.8° / 23°
91 %
bầu trời quang đãng
21.2° / 22.9°
92 %
bầu trời quang đãng
21.2° / 21.4°
93 %
mây thưa
21.1° / 21.8°
93 %
mây thưa
22° / 21.3°
93 %
mây thưa
21° / 21.9°
94 %
mây thưa
22.6° / 23.2°
91 %
mây thưa
24.5° / 25°
83 %
mây rải rác
26.7° / 27°
70 %
mây thưa
28.1° / 30°
61 %
mây thưa
30° / 30.3°
57 %
mây thưa
29.7° / 31.5°
57 %
mây rải rác
29.2° / 31.4°
56 %
mây rải rác
30.6° / 31.7°
55 %
mây đen u ám
30.6° / 31.3°
56 %
mây đen u ám
29° / 31°
60 %
mây đen u ám
29.1° / 32.8°
68 %
mây cụm
26.9° / 26.3°
73 %
mây cụm
26° / 25.1°
74 %
mây cụm
24.3° / 25°
76 %
mây rải rác
24.7° / 25.6°
76 %
mây rải rác
24.8° / 25°
77 %
mây rải rác
23.6° / 24.4°
78 %
mây rải rác
23.8° / 24.7°
78 %
mây rải rác
23.6° / 23.3°
78 %
mây cụm
23.5° / 23.9°
80 %
mây đen u ám
22.9° / 23.7°
80 %
mây đen u ám
22.3° / 22.9°
81 %
mây đen u ám
22.7° / 23.2°
82 %
mây đen u ám
23.4° / 23.5°
80 %
mây đen u ám
24° / 23.9°
82 %
mây đen u ám
24.7° / 24.3°
80 %
mây đen u ám
23.8° / 24.1°
84 %
mây đen u ám
23.9° / 24.2°
86 %
mây đen u ám
25.9° / 25.5°
79 %
mây đen u ám
24.9° / 25.8°
82 %
mây đen u ám
24.8° / 25.5°
87 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.4°
92 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.8°
93 %
mưa nhẹ
22.3° / 23.2°
94 %
mưa nhẹ
23.1° / 23.8°
94 %
mưa nhẹ
22.4° / 23.1°
93 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Tân Thành - Mai Châu những ngày tới
22.9° / 27.7°
13.1 mm
20.6° / 30.5°
0 mm
22.2° / 25.3°
3.7 mm
22.9° / 22°
147.3 mm
21.7° / 23.6°
36.1 mm
22° / 28.9°
4 mm
23.3° / 27.5°
11.6 mm
23.9° / 30.8°
5.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Thành - Mai Châu những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Thành - Mai Châu
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
314.21
0.69
0
1.61
42.42
29.88
31.3
1.23