Dự báo Thời tiết Chư Hreng - Thành Phố Kon Tum
mây rải rác
- Độ ẩm 94.8%
- Điểm ngưng 20.2°
- Gió 1.1 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Chư Hreng - Thành Phố Kon Tum 48 giờ tới
21.6° / 22.8°
93 %
mây rải rác
21.4° / 22.4°
94 %
mây rải rác
21° / 22.5°
95 %
mây rải rác
21.2° / 22.3°
95 %
mây rải rác
21° / 21.8°
96 %
mây rải rác
20.3° / 21.5°
98 %
mây rải rác
20.4° / 20.5°
97 %
mây thưa
19.5° / 20.6°
97 %
mây thưa
19.2° / 20.5°
97 %
mây thưa
19.4° / 19.7°
97 %
mây thưa
19.2° / 19.5°
97 %
mây thưa
19.1° / 19.2°
97 %
mây thưa
21.9° / 21.2°
90 %
mây thưa
23.7° / 24.7°
78 %
mây rải rác
26.4° / 26.5°
64 %
mây rải rác
29.1° / 29.5°
50 %
mây thưa
31° / 31.5°
43 %
mây rải rác
33° / 32.2°
39 %
mây rải rác
32.7° / 32.5°
37 %
mây rải rác
32° / 32.6°
39 %
mây thưa
31.9° / 33°
45 %
mây rải rác
29.3° / 31°
53 %
mây rải rác
26.1° / 26.5°
66 %
mây rải rác
23.4° / 23.1°
77 %
mây rải rác
21.6° / 22.8°
85 %
mây rải rác
20.6° / 21.1°
91 %
mây thưa
20.9° / 20.5°
95 %
mây thưa
19.2° / 21°
97 %
mây rải rác
19.1° / 21°
97 %
mây rải rác
20° / 19.5°
97 %
mây rải rác
18.6° / 19.4°
98 %
mây cụm
18.6° / 19.2°
97 %
mây đen u ám
18.6° / 19.9°
97 %
mây đen u ám
18° / 19.3°
97 %
mây đen u ám
18.7° / 19.9°
96 %
mây đen u ám
19° / 19.6°
96 %
mây đen u ám
21° / 21.9°
86 %
mây đen u ám
24.2° / 24.7°
72 %
mây thưa
27.7° / 29°
61 %
mây thưa
29.6° / 30.3°
54 %
mây thưa
30° / 31.7°
48 %
mây thưa
31.8° / 32.9°
45 %
mây thưa
31.2° / 32.8°
44 %
mây thưa
30.6° / 31.9°
54 %
mây đen u ám
30° / 31.2°
54 %
mây cụm
28.8° / 30.8°
59 %
mây cụm
25.3° / 25°
74 %
mây cụm
23° / 23.7°
84 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Chư Hreng - Thành Phố Kon Tum những ngày tới
20.3° / 32.7°
0.7 mm
19.9° / 32.4°
0 mm
18.7° / 31.9°
0 mm
18.4° / 32°
0 mm
18.5° / 27.6°
1.2 mm
21.5° / 27.4°
4.5 mm
21.7° / 26.4°
0.9 mm
20.6° / 26.2°
0.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Chư Hreng - Thành Phố Kon Tum những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Chư Hreng - Thành Phố Kon Tum
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
148.07
0.3
0
1.71
38.51
2.54
2.49
0.46