Dự báo Thời tiết Phường Quyết Thắng - Thành Phố Kon Tum
mưa nhẹ
- Độ ẩm 86%
- Điểm ngưng 20.5°
- Gió 1.8 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Quyết Thắng - Thành Phố Kon Tum 48 giờ tới
24.4° / 24.8°
82 %
mây đen u ám
23.5° / 24.3°
85 %
mưa nhẹ
23.7° / 23.5°
87 %
mây đen u ám
22.8° / 24°
89 %
mây cụm
22.7° / 22.3°
91 %
mây cụm
21.1° / 22°
94 %
mây cụm
20.8° / 21.8°
97 %
mây cụm
20.6° / 20.3°
98 %
mây rải rác
20.6° / 20.3°
98 %
mây rải rác
19.1° / 20.2°
97 %
mây rải rác
19.5° / 20°
97 %
mây rải rác
19.6° / 19.9°
97 %
mây rải rác
19.5° / 20°
97 %
mây rải rác
18.9° / 19°
97 %
mây thưa
22° / 22°
90 %
mây rải rác
23.6° / 24.9°
78 %
mây đen u ám
27° / 26°
65 %
mây đen u ám
29.4° / 31°
54 %
mây cụm
31° / 31.3°
45 %
mây cụm
32.9° / 32.6°
40 %
mây cụm
32.3° / 32.7°
38 %
mây cụm
32.4° / 32.2°
38 %
mây cụm
31.9° / 32.4°
43 %
mây rải rác
29.1° / 31.5°
53 %
mây rải rác
26.2° / 26°
66 %
mây rải rác
23.5° / 23.1°
77 %
mây rải rác
22.4° / 22.9°
85 %
mây rải rác
21.5° / 21.9°
91 %
mây đen u ám
20.5° / 20.4°
94 %
mây cụm
19.9° / 20.4°
96 %
mây rải rác
19.8° / 20.1°
97 %
mây rải rác
19.9° / 19.8°
97 %
mây rải rác
18.2° / 19°
98 %
mây rải rác
18.9° / 19.2°
97 %
mây cụm
18.1° / 18.2°
97 %
mây cụm
18.6° / 18.1°
96 %
mây cụm
18.8° / 18.2°
94 %
mây cụm
18.9° / 18.2°
93 %
mây cụm
21° / 21.7°
82 %
mây cụm
24.6° / 25°
70 %
mây thưa
27.8° / 28.9°
60 %
mây thưa
29.9° / 30.8°
53 %
mây thưa
30.4° / 31°
48 %
mây thưa
31.2° / 32.3°
46 %
mây rải rác
31.3° / 32.2°
48 %
mây rải rác
30.5° / 31.9°
54 %
mây đen u ám
30.6° / 31.5°
54 %
mây cụm
28.3° / 30.4°
59 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phường Quyết Thắng - Thành Phố Kon Tum những ngày tới
20.5° / 32.3°
0.2 mm
18.3° / 32.5°
0 mm
18.6° / 31.6°
0 mm
18° / 31.1°
0 mm
18.8° / 27.4°
1.1 mm
21.3° / 27.5°
4.2 mm
21.5° / 26.4°
0.5 mm
20.5° / 26.9°
0.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Quyết Thắng - Thành Phố Kon Tum những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Quyết Thắng - Thành Phố Kon Tum
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
138.19
1.1
0
1.71
46.56
2.67
1.91
0.22