Dự báo Thời tiết Phường 5 - Đà Lạt
mây đen u ám
- Độ ẩm 94.4%
- Điểm ngưng 17.9°
- Gió 1.48 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường 5 - Đà Lạt 48 giờ tới
18.6° / 18.1°
92 %
mây đen u ám
18.7° / 18.8°
94 %
mây đen u ám
18.7° / 18.2°
95 %
mây đen u ám
17.9° / 19°
96 %
mây cụm
17.2° / 18°
97 %
mây cụm
17° / 17.2°
97 %
mây rải rác
15.6° / 15.7°
94 %
mây rải rác
15.3° / 15.4°
92 %
mây rải rác
15.6° / 14.2°
92 %
mây rải rác
14.4° / 14.8°
91 %
bầu trời quang đãng
14.4° / 14.8°
89 %
bầu trời quang đãng
14.9° / 14.4°
84 %
bầu trời quang đãng
14.6° / 14.5°
81 %
bầu trời quang đãng
15.3° / 15°
80 %
bầu trời quang đãng
18.9° / 17.5°
70 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 22°
58 %
bầu trời quang đãng
22.1° / 22.7°
50 %
bầu trời quang đãng
23.2° / 23°
47 %
bầu trời quang đãng
24.6° / 24°
45 %
mây thưa
24.4° / 24.8°
45 %
mây thưa
24° / 23.8°
49 %
mây rải rác
22.3° / 22.5°
69 %
mưa nhẹ
20.5° / 20.4°
84 %
mưa nhẹ
19° / 20.3°
92 %
mưa nhẹ
18.8° / 19.4°
93 %
mưa nhẹ
17.7° / 17.6°
97 %
mưa nhẹ
16.9° / 17.6°
98 %
mưa nhẹ
16.6° / 18°
98 %
mưa nhẹ
16.7° / 17°
98 %
mây đen u ám
15.7° / 16°
98 %
mây đen u ám
15.5° / 15.6°
96 %
mây đen u ám
15° / 14.3°
94 %
mây đen u ám
14.5° / 14.8°
93 %
mây đen u ám
15.7° / 15.8°
93 %
mưa nhẹ
16° / 15.2°
92 %
mây đen u ám
15.3° / 15.6°
92 %
mây đen u ám
15.8° / 15.3°
94 %
mây cụm
15.4° / 15.3°
94 %
mây cụm
17.3° / 17.6°
91 %
mây cụm
20.9° / 20.1°
79 %
mây rải rác
22.7° / 22.8°
60 %
mây cụm
24.8° / 24.6°
51 %
mây cụm
25.9° / 26°
49 %
mây cụm
25.5° / 25.2°
49 %
mây cụm
25.8° / 26°
50 %
mây cụm
24.6° / 24.1°
57 %
mây rải rác
21.4° / 21.4°
75 %
mưa nhẹ
21° / 20.5°
81 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường 5 - Đà Lạt những ngày tới
14.6° / 24.4°
0 mm
14.2° / 24.6°
2.6 mm
14.8° / 25.2°
1.3 mm
12.9° / 21.6°
4.6 mm
15° / 23.8°
0 mm
14.5° / 21.3°
1.9 mm
16° / 21.6°
5.8 mm
16.8° / 17.6°
53.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường 5 - Đà Lạt những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường 5 - Đà Lạt
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
149.5
0.72
0.36
1.89
62.44
5.56
8.42
1.27