Dự báo Thời tiết Phường 9 - Đà Lạt
mây đen u ám
- Độ ẩm 96.9%
- Điểm ngưng 17.6°
- Gió 1.31 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường 9 - Đà Lạt 48 giờ tới
17.5° / 18.6°
95 %
mây đen u ám
17.5° / 17.9°
96 %
mây đen u ám
17.3° / 17.6°
97 %
mây đen u ám
17.1° / 17.7°
97 %
mây cụm
16.6° / 17.8°
96 %
mây cụm
16.6° / 16.9°
94 %
mây rải rác
15.1° / 15.8°
92 %
mây rải rác
15.7° / 14.9°
92 %
mây rải rác
14.5° / 14.2°
91 %
bầu trời quang đãng
14.1° / 14.9°
89 %
bầu trời quang đãng
14° / 14.7°
84 %
bầu trời quang đãng
14.8° / 14.1°
81 %
bầu trời quang đãng
15.6° / 14.5°
80 %
bầu trời quang đãng
18.4° / 17.6°
70 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 21.3°
58 %
bầu trời quang đãng
23° / 22.9°
50 %
bầu trời quang đãng
24° / 23.5°
47 %
bầu trời quang đãng
25° / 23.4°
45 %
mây thưa
24° / 24.9°
45 %
mây thưa
24° / 23.5°
49 %
mây rải rác
22.3° / 22.5°
69 %
mưa nhẹ
20.8° / 20°
84 %
mưa nhẹ
19.3° / 20.6°
92 %
mưa nhẹ
18.7° / 19.6°
93 %
mưa nhẹ
17.9° / 17.4°
97 %
mưa nhẹ
16.9° / 17.8°
98 %
mưa nhẹ
16° / 17°
98 %
mưa nhẹ
16.6° / 16.7°
98 %
mây đen u ám
16° / 16.6°
98 %
mây đen u ám
15° / 15.8°
96 %
mây đen u ám
14.6° / 14.8°
94 %
mây đen u ám
14.5° / 14.9°
93 %
mây đen u ám
15° / 15.1°
93 %
mưa nhẹ
15.7° / 15.3°
92 %
mây đen u ám
15.8° / 15.4°
92 %
mây đen u ám
15.6° / 15.2°
94 %
mây cụm
16° / 15.3°
94 %
mây cụm
17.8° / 17.7°
91 %
mây cụm
20.9° / 20.9°
79 %
mây rải rác
23° / 22.3°
60 %
mây cụm
24.9° / 24.6°
51 %
mây cụm
25.2° / 26°
49 %
mây cụm
25.3° / 25.8°
49 %
mây cụm
25.5° / 25.2°
50 %
mây cụm
24.6° / 24.6°
57 %
mây rải rác
21.7° / 21.2°
75 %
mưa nhẹ
20.1° / 20.7°
81 %
mưa nhẹ
18.7° / 18°
88 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường 9 - Đà Lạt những ngày tới
14° / 24.1°
0 mm
14.8° / 24.2°
2.3 mm
14.5° / 25.5°
1.2 mm
12.4° / 21.4°
4 mm
14.9° / 23.5°
0 mm
14.7° / 21.4°
1.4 mm
16.9° / 21.5°
5.4 mm
16.7° / 18°
53.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường 9 - Đà Lạt những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường 9 - Đà Lạt
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
159.29
1.39
0
2.35
60.5
5.93
9.04
0.92