Dự báo Thời tiết Tất Thắng - Thanh Sơn
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 82.2%
- Điểm ngưng 20°
- Gió 1.27 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Tất Thắng - Thanh Sơn 48 giờ tới
24.7° / 24.9°
81 %
bầu trời quang đãng
23.5° / 24.2°
82 %
bầu trời quang đãng
23° / 24.5°
83 %
bầu trời quang đãng
23.9° / 24.7°
83 %
bầu trời quang đãng
23.6° / 23.7°
84 %
bầu trời quang đãng
22.6° / 23.7°
84 %
mây rải rác
21.5° / 22.8°
86 %
mây rải rác
21.8° / 22.7°
86 %
mây thưa
21.7° / 21.3°
87 %
mây thưa
21.5° / 21°
89 %
mây thưa
23.5° / 23.8°
85 %
mây thưa
25.7° / 25.6°
77 %
mây đen u ám
27.5° / 28.6°
70 %
mây đen u ám
29.3° / 31.8°
61 %
mây cụm
30.4° / 32.6°
54 %
mây cụm
31.7° / 33.5°
49 %
mây cụm
32.3° / 33.2°
46 %
mây cụm
32.6° / 34°
44 %
mây cụm
32.4° / 34.6°
44 %
mây cụm
32.9° / 34.2°
47 %
mây rải rác
31° / 35.3°
60 %
mây cụm
28.7° / 29°
64 %
mây cụm
26.1° / 26.1°
63 %
mây cụm
27° / 26.3°
65 %
mây đen u ám
25.1° / 26.2°
68 %
mây đen u ám
25.2° / 25°
71 %
mây cụm
24.3° / 25.8°
73 %
mây cụm
24.3° / 24.6°
74 %
mây cụm
23.4° / 24.5°
76 %
mây cụm
23.4° / 23.8°
77 %
mây đen u ám
23.1° / 23.9°
79 %
mây đen u ám
23° / 24°
80 %
mây đen u ám
22.7° / 23°
81 %
mây đen u ám
22.8° / 23.8°
84 %
mây đen u ám
24° / 24.1°
84 %
mây đen u ám
25.4° / 25.3°
78 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°
77 %
mây đen u ám
25.3° / 25.3°
80 %
mây đen u ám
27.7° / 29.3°
69 %
mây đen u ám
30.9° / 32.1°
58 %
mây đen u ám
30.1° / 32°
56 %
mây đen u ám
30.9° / 33.3°
61 %
mây đen u ám
28.9° / 30.4°
66 %
mây đen u ám
31.4° / 34.4°
58 %
mây đen u ám
28.1° / 30.9°
66 %
mây đen u ám
27.5° / 27.8°
71 %
mây đen u ám
27° / 26.3°
76 %
mây đen u ám
25.4° / 26°
81 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Tất Thắng - Thanh Sơn những ngày tới
22.1° / 31.8°
8.4 mm
21.7° / 33°
0 mm
22.3° / 31.7°
2.6 mm
22.5° / 24.8°
21.4 mm
22.3° / 23.4°
9.4 mm
22.1° / 31.8°
4 mm
24.3° / 30.2°
24.7 mm
23.5° / 33°
9.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tất Thắng - Thanh Sơn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tất Thắng - Thanh Sơn
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
343.74
1.54
0
1.77
48.24
42.83
45.19
1.09