Dự báo Thời tiết Thục Luyện - Thanh Sơn
mây cụm
- Độ ẩm 75.5%
- Điểm ngưng 20.7°
- Gió 0.85 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thục Luyện - Thanh Sơn 48 giờ tới
26° / 26.8°
74 %
mây cụm
25° / 26.8°
75 %
mây cụm
25.3° / 25.3°
76 %
mây rải rác
25.1° / 25.5°
77 %
mây rải rác
24.6° / 25.7°
80 %
mây rải rác
24.3° / 24.3°
83 %
mây thưa
23.4° / 23.9°
87 %
bầu trời quang đãng
22.5° / 23.9°
87 %
bầu trời quang đãng
22.6° / 24°
88 %
bầu trời quang đãng
22.6° / 22.6°
88 %
bầu trời quang đãng
21° / 22.4°
89 %
bầu trời quang đãng
21.6° / 22.1°
90 %
mây thưa
21.8° / 22°
91 %
mây thưa
23.4° / 24°
87 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 26.2°
78 %
bầu trời quang đãng
27° / 29.5°
70 %
bầu trời quang đãng
30° / 31.5°
61 %
mây thưa
30.7° / 32.7°
54 %
mây thưa
31.2° / 33°
50 %
mây thưa
32.5° / 33.7°
46 %
mây rải rác
32.3° / 34.6°
45 %
mây đen u ám
32.1° / 34.1°
45 %
mây đen u ám
32.6° / 35°
49 %
mây cụm
31.3° / 34.7°
60 %
mây cụm
27.8° / 29.4°
65 %
mây cụm
27.5° / 27.7°
65 %
mây cụm
26.9° / 26.2°
66 %
mây rải rác
26° / 26.5°
67 %
mây cụm
25.7° / 25.6°
71 %
mây rải rác
25.3° / 25.3°
73 %
mây rải rác
25° / 24.5°
75 %
mây rải rác
24.5° / 25°
76 %
mây rải rác
23.9° / 24.7°
77 %
mây cụm
23° / 23.9°
79 %
mây đen u ám
23° / 23.1°
81 %
mây cụm
22.5° / 23.8°
82 %
mây đen u ám
22.1° / 23.7°
84 %
mây đen u ám
23.4° / 24.4°
83 %
mây đen u ám
23.1° / 24.8°
83 %
mây đen u ám
24.5° / 24.6°
83 %
mây đen u ám
24.3° / 25.7°
81 %
mây đen u ám
25° / 25.5°
82 %
mây đen u ám
25.6° / 26.6°
80 %
mưa nhẹ
26.5° / 27.1°
76 %
mây đen u ám
26.1° / 27.1°
76 %
mây đen u ám
25° / 26.9°
81 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.2°
81 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.5°
83 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thục Luyện - Thanh Sơn những ngày tới
23° / 32°
8.1 mm
21.4° / 32.2°
0 mm
22.5° / 26.1°
2.9 mm
23° / 23.9°
40.6 mm
22.5° / 24.3°
24 mm
23° / 30°
6.4 mm
24.9° / 30.7°
7.1 mm
24.1° / 32°
18.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thục Luyện - Thanh Sơn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thục Luyện - Thanh Sơn
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
314.57
1.36
0
2.31
88.22
26.26
27.34
2.15