Dự báo Thời tiết Lương Sơn - Yên Lập
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 83%
- Điểm ngưng 20.5°
- Gió 1.27 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Lương Sơn - Yên Lập 48 giờ tới
24.9° / 25°
81 %
bầu trời quang đãng
23.3° / 25°
82 %
bầu trời quang đãng
23.5° / 24.2°
83 %
bầu trời quang đãng
23.1° / 24.5°
83 %
bầu trời quang đãng
23.1° / 23.7°
84 %
bầu trời quang đãng
22.4° / 23.8°
84 %
mây rải rác
21.4° / 22.5°
86 %
mây rải rác
21.8° / 22.8°
86 %
mây thưa
21.5° / 21.3°
87 %
mây thưa
21.2° / 21°
89 %
mây thưa
23.2° / 23°
85 %
mây thưa
25.2° / 25.7°
77 %
mây đen u ám
27.7° / 28.8°
70 %
mây đen u ám
29° / 31.3°
61 %
mây cụm
31° / 32.4°
54 %
mây cụm
31.3° / 33.5°
49 %
mây cụm
32.3° / 33°
46 %
mây cụm
32.6° / 34.2°
44 %
mây cụm
32.1° / 34.9°
44 %
mây cụm
32.8° / 35°
47 %
mây rải rác
31.6° / 35.3°
60 %
mây cụm
28.9° / 29.2°
64 %
mây cụm
26.9° / 26.4°
63 %
mây cụm
26° / 26.5°
65 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
68 %
mây đen u ám
25.4° / 25.5°
71 %
mây cụm
25° / 25.3°
73 %
mây cụm
25° / 25°
74 %
mây cụm
23.2° / 24.1°
76 %
mây cụm
23° / 23.7°
77 %
mây đen u ám
23.3° / 24°
79 %
mây đen u ám
22.5° / 23.6°
80 %
mây đen u ám
22.5° / 23.3°
81 %
mây đen u ám
22.7° / 23.9°
84 %
mây đen u ám
23.1° / 24.7°
84 %
mây đen u ám
26° / 25.8°
78 %
mây đen u ám
25.2° / 26.2°
77 %
mây đen u ám
25.9° / 25°
80 %
mây đen u ám
27.2° / 29.5°
69 %
mây đen u ám
30.7° / 32.8°
58 %
mây đen u ám
30.7° / 32.3°
56 %
mây đen u ám
30.1° / 33.2°
61 %
mây đen u ám
28.1° / 30.4°
66 %
mây đen u ám
31.6° / 34°
58 %
mây đen u ám
29° / 30.3°
66 %
mây đen u ám
27.1° / 28°
71 %
mây đen u ám
26.5° / 26.7°
76 %
mây đen u ám
25.4° / 25.8°
81 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Lương Sơn - Yên Lập những ngày tới
22.8° / 31.3°
8.2 mm
21.7° / 32.7°
0 mm
22.8° / 31.6°
2.7 mm
22.8° / 24.7°
22 mm
22° / 23.9°
9.5 mm
22° / 31.9°
4.7 mm
24.9° / 30.9°
24.5 mm
23.5° / 33°
10 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Lương Sơn - Yên Lập những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Lương Sơn - Yên Lập
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
343.94
1.14
0
1.77
47.94
42.63
44.69
1.69