Dự báo Thời tiết Minh Hòa - Yên Lập
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 82.7%
- Điểm ngưng 20.6°
- Gió 1.18 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Minh Hòa - Yên Lập 48 giờ tới
23.6° / 25°
81 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 24.8°
82 %
bầu trời quang đãng
23.8° / 24.8°
83 %
bầu trời quang đãng
23.2° / 23.7°
83 %
bầu trời quang đãng
22.2° / 23.8°
84 %
mây rải rác
22.9° / 22.2°
85 %
mây thưa
22° / 22.6°
86 %
mây thưa
21.9° / 21.9°
87 %
mây thưa
21.1° / 21.9°
89 %
mây thưa
23.3° / 23.8°
85 %
mây thưa
25.1° / 25.4°
77 %
mây đen u ám
27.7° / 28.1°
70 %
mây đen u ám
29.3° / 32°
61 %
mây cụm
30.7° / 32.9°
54 %
mây cụm
32° / 33°
49 %
mây cụm
32.9° / 33.4°
46 %
mây cụm
32.6° / 34.5°
44 %
mây cụm
33° / 34.4°
44 %
mây cụm
32.2° / 34.2°
47 %
mây rải rác
32° / 35.4°
60 %
mây cụm
28.9° / 29.5°
64 %
mây cụm
26.4° / 26.8°
63 %
mây cụm
26.9° / 26.3°
65 %
mây đen u ám
25.2° / 26.7°
68 %
mây đen u ám
25.6° / 25.7°
71 %
mây cụm
24.9° / 25.7°
73 %
mây cụm
24.1° / 24.6°
74 %
mây cụm
23.8° / 24.7°
76 %
mây cụm
23.9° / 24°
77 %
mây đen u ám
23.9° / 23.8°
79 %
mây đen u ám
22.4° / 23.6°
80 %
mây đen u ám
22.5° / 23.4°
81 %
mây đen u ám
22.7° / 23.3°
84 %
mây đen u ám
23.5° / 24.8°
84 %
mây đen u ám
25.4° / 25.3°
78 %
mây đen u ám
25.8° / 26.7°
77 %
mây đen u ám
25.2° / 25.8°
80 %
mây đen u ám
27.2° / 29.6°
69 %
mây đen u ám
30.7° / 32.3°
58 %
mây đen u ám
30.9° / 33°
56 %
mây đen u ám
30.3° / 33.1°
61 %
mây đen u ám
28.4° / 30.6°
66 %
mây đen u ám
31.9° / 35°
58 %
mây đen u ám
28.1° / 30°
66 %
mây đen u ám
27.6° / 27.2°
71 %
mây đen u ám
26.7° / 26.6°
76 %
mây đen u ám
25.2° / 25.9°
81 %
mưa nhẹ
24.9° / 25°
88 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Minh Hòa - Yên Lập những ngày tới
22.3° / 31.8°
8.7 mm
21.9° / 33°
0 mm
22.4° / 31°
2.1 mm
22.8° / 24.1°
21.3 mm
22.5° / 23.5°
9.5 mm
22.9° / 31.2°
5 mm
24.8° / 30.8°
24.3 mm
23.8° / 32.9°
9.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Minh Hòa - Yên Lập những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Minh Hòa - Yên Lập
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
340.53
1.14
0
2.33
42.45
43.53
45.94
1.47