Dự báo Thời tiết Phường Xuân Đài - Thị xã Sông Cầu
mưa vừa
- Độ ẩm 94.1%
- Điểm ngưng 23.8°
- Gió 1.27 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Xuân Đài - Thị xã Sông Cầu 48 giờ tới
24.5° / 25.1°
94 %
mưa nhẹ
24.7° / 26°
94 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.9°
94 %
mưa nhẹ
24.7° / 25°
93 %
mây đen u ám
24.4° / 25.9°
94 %
mưa nhẹ
25° / 25.3°
95 %
mưa nhẹ
25.8° / 25.9°
95 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.3°
94 %
mưa nhẹ
25.2° / 27.4°
94 %
mưa nhẹ
26° / 26.9°
94 %
mưa nhẹ
26.2° / 27.9°
92 %
mây đen u ám
27.7° / 31°
84 %
mây đen u ám
28.5° / 32.2°
75 %
mây đen u ám
29.3° / 33.9°
69 %
mây đen u ám
29° / 32.6°
70 %
mây đen u ám
29° / 33°
77 %
mây đen u ám
28.1° / 32°
79 %
mây đen u ám
27.3° / 27.7°
82 %
mây đen u ám
26.8° / 27°
85 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.9°
86 %
mây đen u ám
25.3° / 27°
87 %
mây đen u ám
26.9° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°
87 %
mây đen u ám
25.6° / 26.5°
89 %
mây đen u ám
25.5° / 26.9°
88 %
mây đen u ám
25.4° / 26.5°
92 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.3°
93 %
mưa nhẹ
25° / 26.2°
90 %
mưa nhẹ
25.6° / 25°
91 %
mưa nhẹ
25.6° / 25.3°
91 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.2°
90 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.8° / 26.2°
85 %
mây đen u ám
28.1° / 31.3°
77 %
mây đen u ám
30.7° / 34.1°
67 %
mây đen u ám
31° / 36.4°
62 %
mưa nhẹ
30° / 35.6°
68 %
mưa nhẹ
28.2° / 33.9°
79 %
mưa nhẹ
27.8° / 32°
85 %
mưa nhẹ
27.4° / 31.1°
86 %
mưa nhẹ
27.1° / 31.1°
86 %
mưa nhẹ
27.2° / 27.3°
87 %
mưa nhẹ
27° / 27°
89 %
mưa nhẹ
26.6° / 27.9°
84 %
mưa nhẹ
26.5° / 27.1°
87 %
mưa nhẹ
25.6° / 27°
89 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.8°
95 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.2°
96 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Xuân Đài - Thị xã Sông Cầu những ngày tới
24.3° / 29.2°
6.7 mm
24.1° / 31.3°
6.6 mm
24.7° / 32.4°
10 mm
23.4° / 32.7°
1.1 mm
24.8° / 35.4°
6.9 mm
25° / 27.5°
3.4 mm
24.4° / 30°
7 mm
24.4° / 30.7°
12.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Xuân Đài - Thị xã Sông Cầu những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Xuân Đài - Thị xã Sông Cầu
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
640.43
11.09
0.12
23.92
5.08
20.81
24.15
5