Dự báo Thời tiết Xuân Phương - Thị xã Sông Cầu
mưa vừa
- Độ ẩm 94.5%
- Điểm ngưng 24.8°
- Gió 1.34 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Xuân Phương - Thị xã Sông Cầu 48 giờ tới
25.5° / 26.6°
93 %
mưa vừa
25.2° / 26°
94 %
mưa vừa
25.7° / 26°
95 %
mưa vừa
25° / 26°
95 %
mưa vừa
25.1° / 26.6°
95 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.9°
93 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.7°
94 %
mưa vừa
24.2° / 25.1°
94 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.8°
93 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.2°
94 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.8°
95 %
mưa vừa
24.7° / 25.8°
97 %
mưa vừa
24.2° / 25.4°
95 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.7°
95 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.6°
95 %
mưa vừa
25.2° / 26.1°
94 %
mưa nhẹ
27° / 27.6°
91 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.4°
89 %
mưa nhẹ
26.5° / 27.5°
90 %
mưa nhẹ
26.7° / 28°
91 %
mưa nhẹ
25° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
25.2° / 26.8°
92 %
mây đen u ám
25.2° / 26.1°
92 %
mây đen u ám
25.3° / 26°
92 %
mây đen u ám
25.1° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
25.1° / 26.9°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.7°
92 %
mây đen u ám
25.2° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
24.2° / 25.9°
91 %
mây đen u ám
24.4° / 25.6°
91 %
mây đen u ám
24.7° / 25.3°
90 %
mây đen u ám
24.9° / 25.6°
90 %
mây đen u ám
24.5° / 25.4°
90 %
mây đen u ám
24.3° / 25.5°
90 %
mây đen u ám
24.3° / 25.4°
89 %
mây đen u ám
26° / 27°
87 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°
86 %
mây đen u ám
26.7° / 26.6°
82 %
mây đen u ám
28.7° / 31.4°
74 %
mây đen u ám
29.8° / 32.4°
70 %
mây đen u ám
30.2° / 33.2°
67 %
mây đen u ám
31° / 35.7°
61 %
mây đen u ám
32° / 35.3°
63 %
mây đen u ám
29° / 31.8°
76 %
mây đen u ám
28.3° / 31.3°
77 %
mây đen u ám
27.6° / 31°
79 %
mưa nhẹ
27.8° / 27.5°
81 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.4°
82 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xuân Phương - Thị xã Sông Cầu những ngày tới
24° / 30.3°
26.7 mm
24.8° / 26.5°
16.2 mm
24.7° / 31.7°
3.8 mm
24.3° / 32.4°
9.8 mm
23.5° / 32°
2.7 mm
24° / 35.5°
6.3 mm
25° / 28°
3.8 mm
24.8° / 29.3°
7.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Xuân Phương - Thị xã Sông Cầu những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Xuân Phương - Thị xã Sông Cầu
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
697.83
8.14
0.8
26.99
3.16
17.36
20.52
6.43