Dự báo Thời tiết Liên Hòa - Quảng Yên
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 77.9%
- Điểm ngưng 19.2°
- Gió 1.04 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Liên Hòa - Quảng Yên 48 giờ tới
23.1° / 23.9°
77 %
bầu trời quang đãng
24° / 23°
78 %
bầu trời quang đãng
23.2° / 23.9°
79 %
bầu trời quang đãng
22.2° / 23.7°
80 %
mây thưa
22.2° / 22.4°
81 %
mây thưa
22.9° / 22.8°
82 %
mây thưa
22.1° / 22.5°
82 %
mây rải rác
22.6° / 22.7°
81 %
mây rải rác
25° / 24.3°
74 %
mây rải rác
26.1° / 26.4°
63 %
mây cụm
29.9° / 30.6°
55 %
mây rải rác
31.7° / 32.3°
49 %
mây rải rác
32.3° / 33.8°
45 %
mây rải rác
34° / 34.7°
44 %
mây rải rác
32.5° / 34.1°
44 %
mây rải rác
31.5° / 33.3°
50 %
mây cụm
30.8° / 33.3°
55 %
mây đen u ám
31° / 33°
51 %
mây cụm
30.5° / 33.2°
62 %
mây đen u ám
27.3° / 29.2°
69 %
mây đen u ám
26.4° / 26.1°
73 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
74 %
mây đen u ám
25.1° / 25.6°
75 %
mây đen u ám
24.7° / 25.3°
76 %
mây đen u ám
24.6° / 24.7°
76 %
mây đen u ám
24.6° / 24.8°
78 %
mây đen u ám
24.3° / 24.7°
77 %
mây đen u ám
23° / 24.2°
78 %
mây đen u ám
24° / 25°
77 %
mây đen u ám
23.9° / 23.3°
78 %
mây đen u ám
23.6° / 23.2°
77 %
mây đen u ám
23.4° / 23.5°
79 %
mây đen u ám
25° / 24.9°
77 %
mây đen u ám
26.3° / 26.7°
68 %
mây đen u ám
26.1° / 26.7°
72 %
mây đen u ám
27.7° / 29.3°
72 %
mưa nhẹ
26.4° / 27.7°
84 %
mưa nhẹ
27.3° / 30.9°
76 %
mưa nhẹ
27.8° / 30°
71 %
mây đen u ám
28.6° / 30°
65 %
mây đen u ám
30° / 31.6°
57 %
mưa nhẹ
28.4° / 30.1°
67 %
mây đen u ám
27.7° / 29.1°
71 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
77 %
mây đen u ám
26° / 25.2°
79 %
mây đen u ám
24.6° / 25.5°
82 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.1°
84 %
mây đen u ám
24.9° / 25.7°
86 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Liên Hòa - Quảng Yên những ngày tới
23° / 31.4°
2 mm
23° / 33°
0 mm
23.1° / 29.3°
2.9 mm
23.3° / 26.2°
14.2 mm
23.2° / 24.1°
18.8 mm
23.7° / 26°
47.2 mm
23.3° / 30.3°
2.7 mm
23.3° / 32°
1.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Liên Hòa - Quảng Yên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Liên Hòa - Quảng Yên
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
356.8
4.3
0
9.24
104.73
48.7
55.82
12.74