Dự báo Thời tiết Sông Khoai - Quảng Yên
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 76.7%
- Điểm ngưng 19.2°
- Gió 0.82 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Sông Khoai - Quảng Yên 48 giờ tới
24.8° / 25°
76 %
bầu trời quang đãng
24° / 24.8°
77 %
bầu trời quang đãng
23.9° / 24.8°
78 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 23.1°
79 %
bầu trời quang đãng
22.6° / 23°
80 %
mây rải rác
22° / 22.9°
82 %
mây rải rác
23° / 22.3°
82 %
mây thưa
22.8° / 22.2°
82 %
mây rải rác
22.4° / 22.1°
81 %
mây rải rác
24.9° / 24.2°
74 %
mây rải rác
26.1° / 26.9°
63 %
mây cụm
30° / 30.3°
55 %
mây rải rác
31.4° / 32.4°
49 %
mây rải rác
32.4° / 33.5°
45 %
mây rải rác
34° / 34.1°
44 %
mây rải rác
32.4° / 34.8°
44 %
mây rải rác
31.7° / 33.2°
50 %
mây cụm
31° / 33.2°
55 %
mây đen u ám
31.3° / 33.1°
51 %
mây cụm
30.4° / 33.5°
62 %
mây đen u ám
27.1° / 29.3°
69 %
mây đen u ám
27° / 26°
73 %
mây đen u ám
25.9° / 26.2°
74 %
mây đen u ám
25.7° / 25.7°
75 %
mây đen u ám
24.7° / 25.9°
76 %
mây đen u ám
24.3° / 24.5°
76 %
mây đen u ám
24° / 24.1°
78 %
mây đen u ám
24.8° / 24.2°
77 %
mây đen u ám
23.3° / 24.2°
78 %
mây đen u ám
23.5° / 24.5°
77 %
mây đen u ám
23.5° / 23.4°
78 %
mây đen u ám
23.9° / 23.8°
77 %
mây đen u ám
23.5° / 23.2°
79 %
mây đen u ám
24.5° / 24.4°
77 %
mây đen u ám
26.4° / 26.6°
68 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
72 %
mây đen u ám
27.6° / 29°
72 %
mưa nhẹ
26.9° / 28°
84 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.7°
76 %
mưa nhẹ
27.8° / 29.1°
71 %
mây đen u ám
28.7° / 29.8°
65 %
mây đen u ám
29.1° / 31.7°
57 %
mưa nhẹ
28.1° / 30.6°
67 %
mây đen u ám
27° / 29.1°
71 %
mây đen u ám
25.5° / 26.2°
77 %
mây đen u ám
25.1° / 25.8°
79 %
mây đen u ám
24.6° / 25.9°
82 %
mưa nhẹ
24.3° / 26°
84 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Sông Khoai - Quảng Yên những ngày tới
22° / 31°
1.5 mm
22.8° / 33.5°
0 mm
23.8° / 29.2°
2.8 mm
23.9° / 26.6°
14.8 mm
23.3° / 24°
18 mm
23.3° / 25.4°
47.9 mm
24° / 30.2°
2.7 mm
23.4° / 31.8°
2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Sông Khoai - Quảng Yên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Sông Khoai - Quảng Yên
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
380.64
4.44
0
10.01
105.38
48.33
56.13
10.85