Dự báo Thời tiết Vĩnh Linh - Quảng Trị
mưa vừa
- Độ ẩm 90.8%
- Điểm ngưng 23.7°
- Gió 3.94 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Vĩnh Linh - Quảng Trị 48 giờ tới
25.9° / 26.4°
89 %
mưa vừa
25.8° / 26°
90 %
mưa vừa
25.9° / 26.4°
91 %
mưa vừa
25.4° / 26.4°
92 %
mưa vừa
24.4° / 25.2°
93 %
mưa vừa
24.9° / 25.3°
94 %
mưa vừa
23.6° / 24.8°
96 %
mưa nhẹ
23° / 24.2°
94 %
mây cụm
23.8° / 25°
94 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.7°
94 %
mưa nhẹ
23.7° / 24.7°
95 %
mưa nhẹ
23.2° / 24.2°
95 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.2°
96 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.7°
99 %
mưa cường độ nặng
23.4° / 24.4°
99 %
mưa cường độ nặng
24.6° / 25.5°
97 %
mưa vừa
24.8° / 25.3°
98 %
mưa cường độ nặng
24° / 25.5°
96 %
mưa vừa
24.3° / 25.3°
98 %
mưa vừa
24.5° / 25.5°
98 %
mưa cường độ nặng
25° / 25.2°
97 %
mưa cường độ nặng
24.1° / 26°
96 %
mưa vừa
24° / 25.2°
97 %
mưa cường độ nặng
24.9° / 25.5°
97 %
mưa vừa
24.4° / 25.3°
97 %
mưa cường độ nặng
24.2° / 25.7°
95 %
mưa cường độ nặng
24.5° / 25.3°
94 %
mưa vừa
24.4° / 25.5°
95 %
mưa vừa
24.1° / 25°
93 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.6°
93 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.3°
95 %
mưa vừa
24.5° / 25.3°
99 %
mưa cường độ nặng
24° / 25.3°
99 %
mưa cường độ nặng
25.2° / 27°
98 %
mưa cường độ nặng
25.5° / 27°
99 %
mưa cường độ nặng
25.9° / 26.8°
96 %
mưa cường độ nặng
25.2° / 26.5°
96 %
mưa vừa
25.1° / 26.8°
97 %
mưa vừa
25° / 26.9°
95 %
mưa vừa
25.5° / 27°
96 %
mưa vừa
26° / 26.6°
96 %
mưa vừa
25.2° / 26.3°
98 %
mưa rất nặng
25.4° / 26.1°
97 %
mưa cường độ nặng
25.4° / 27°
98 %
mưa cường độ nặng
24.2° / 25.6°
97 %
mưa cường độ nặng
23° / 24.4°
94 %
mưa vừa
22.7° / 23.4°
96 %
mưa cường độ nặng
23.1° / 23.2°
96 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Vĩnh Linh - Quảng Trị những ngày tới
23.9° / 27°
34.2 mm
24° / 24.2°
59.2 mm
22.2° / 25.6°
123.4 mm
22.6° / 30.5°
4.9 mm
23.6° / 29.2°
9.8 mm
23.8° / 29.5°
16.9 mm
24.1° / 27.8°
7.9 mm
24° / 29.5°
7.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Vĩnh Linh - Quảng Trị những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Vĩnh Linh - Quảng Trị
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
222.41
0.44
0
1.23
59.31
1.97
2.55
0.29