Dự báo Thời tiết Biển Cửa Tùng - Vĩnh Linh
mây rải rác
- Độ ẩm 96.5%
- Điểm ngưng 24.2°
- Gió 0.36 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Biển Cửa Tùng - Vĩnh Linh 48 giờ tới
25° / 26.5°
95 %
mây rải rác
25.5° / 26.3°
96 %
mây rải rác
25.7° / 26.6°
96 %
mây rải rác
24° / 25°
96 %
mây rải rác
24.2° / 25.7°
96 %
mây rải rác
24.4° / 25.7°
96 %
mây rải rác
24.1° / 24.6°
96 %
mây rải rác
26° / 27°
91 %
mây rải rác
27.6° / 31°
83 %
mây rải rác
29.7° / 33.8°
76 %
mây cụm
30.3° / 34.6°
69 %
mây cụm
31.5° / 35°
64 %
mây cụm
31.7° / 36.9°
64 %
mây cụm
31.1° / 35.5°
64 %
mây rải rác
31.6° / 35.2°
65 %
mây thưa
30.7° / 35.8°
70 %
mây thưa
29.8° / 34.6°
78 %
bầu trời quang đãng
27° / 30.4°
86 %
bầu trời quang đãng
26.1° / 27°
92 %
bầu trời quang đãng
26.6° / 27.6°
93 %
mây thưa
26.7° / 27.3°
94 %
mây đen u ám
25.5° / 26.8°
95 %
mây cụm
24.6° / 26°
95 %
mây cụm
24.5° / 25.9°
96 %
mây cụm
24.1° / 25.2°
96 %
mây cụm
24.4° / 25.3°
96 %
mây cụm
24.9° / 25.3°
97 %
mây rải rác
23.8° / 24°
97 %
mây rải rác
23.8° / 25°
97 %
mây rải rác
23.9° / 24.6°
96 %
mây rải rác
23.7° / 24°
96 %
mây rải rác
25.7° / 26.8°
92 %
mây rải rác
27.2° / 29.3°
85 %
mưa nhẹ
28.4° / 33°
80 %
mưa nhẹ
29.3° / 34.4°
74 %
mưa nhẹ
30.3° / 35.8°
69 %
mưa nhẹ
31.9° / 35.3°
66 %
mây rải rác
30.6° / 34.9°
65 %
mây rải rác
29° / 31.4°
65 %
bầu trời quang đãng
28.8° / 32°
69 %
bầu trời quang đãng
28° / 30°
77 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 26.3°
86 %
bầu trời quang đãng
24.9° / 25.4°
91 %
mưa nhẹ
24.2° / 25°
93 %
mưa nhẹ
23.9° / 24.8°
93 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.9°
93 %
mưa nhẹ
23° / 24.9°
94 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.5°
94 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Biển Cửa Tùng - Vĩnh Linh những ngày tới
24.9° / 31.3°
0 mm
23.3° / 32°
2.9 mm
23° / 26.4°
41.2 mm
20.1° / 22.7°
31 mm
19.2° / 21.5°
40.3 mm
19.8° / 20.6°
32.6 mm
20.8° / 24.2°
0.6 mm
22.1° / 27.8°
1.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Biển Cửa Tùng - Vĩnh Linh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Biển Cửa Tùng - Vĩnh Linh
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
156.72
1.7
0
1.32
9.66
3.82
4.96
1.08